Máy bế phẳng tự động 1050 tích hợp ép kim và dập nổi sâu - Máy móc ngành in ấn

Công ty SONG LONG

CÔNG NGHỆ MỚI Máy bế tự động Máy ép kim tự động MÁY HỘP GIẤY
Máy bế phẳng tự động 1050 tích hợp ép kim và dập nổi sâu

Máy bế phẳng tự động 1050 tích hợp ép kim và dập nổi sâu

CÔNG NGHỆ MỚI Máy bế tự động Máy ép kim tự động MÁY HỘP GIẤY
GIỚI THIỆU NHANH:
Dòng máy bế ép kim – dập nổi sâu khổ 1050 ngoài việc sở hữu các chức năng của máy bế thông thường như bế khuôn, tạo nếp gấp, dập nổi – dập chìm

MÔ TẢ SẢN PHẨM

 

Dòng máy bế phẳng tự động 1050 tích hợp ép kim và dập nổi sâu

1. Dòng máy bế ép kim – dập nổi sâu khổ 1050 được chia thành 2 model theo chức năng:

  • BL-1050FCTH:
    Máy bế – ép kim hologram định vịdập nổi sâu hai hướng (dọc và ngang).
  • BL-1050FCT:
    Máy bế – ép kim thông thường và dập nổi sâu hai hướng (dọc và ngang).

Dòng máy bế ép kim – dập nổi sâu khổ 1050 ngoài việc sở hữu các chức năng của máy bế thông thường như bế khuôn, tạo nếp gấp, dập nổi – dập chìm (cold embossing) đối với các loại giấy và vật liệu bao bì giấy, còn có thêm chức năng bế dập nổi sâu, ép kim thông thườngép kim hologram định vị.

Máy sử dụng động cơ servo để truyền dẫn màng PE phủ lớp nhôm điện hóa (foil) vào khu vực bế. Thông qua bản ép kim được gia nhiệt, lớp kim loại trên màng foil sẽ được ép chuyển lên bề mặt giấy carton đã in.

Hệ thống gia nhiệt sử dụng 12 vùng nhiệt độc lập, có thể điều chỉnh riêng từng vùng, giúp tiết kiệm năng lượng và duy trì nhiệt độ ổn định.

  • Tốc độ tối đa khi bế: 7.500 tờ/giờ
  • Tốc độ tối đa khi ép kim: 6.000 tờ/giờ

Máy có thể gia công giấy với kích thước:

  • Lớn nhất: 1050 × 750 mm
  • Nhỏ nhất: 400 × 360 mm

2. Thiết bị có các ưu điểm như tốc độ vận hành cao, độ an toàn cao và dễ thao tác.

Dòng máy 1050 ép kim – dập nổi sâu có thể xử lý nhiều loại vật liệu in khác nhau. Ngoài giấy carton định lượng 80–2000 g/m², máy còn có thể gia công bìa carton sóng dày tối đa 4 mm.

  • Áp lực bế: 580 tấn
  • Độ chính xác bế: ≤ ±0.075 mm
  • Chiều rộng mép kẹp giấy tối thiểu: 8 mm
  • Có thể thực hiện bế không mép kẹp (gripperless).

Dòng máy này được thiết kế theo kết cấu kiểu châu Âu, kết hợp với các công nghệ tiên tiến trong và ngoài nước để phát triển và cải tiến. Sản phẩm đã được Cục Sở hữu trí tuệ quốc gia cấp nhiều bằng sáng chế kiểu dáng và giải pháp kỹ thuật.

Máy có các đặc điểm nổi bật như độ chính xác cao, tốc độ nhanh, độ bền cao và vận hành ổn định. Nhiều linh kiện và cấu hình được lựa chọn theo tiêu chuẩn quốc tế tiên tiến, trong đó một số hạng mục đã đạt mức cấu hình cao cấp, giúp các chỉ tiêu kỹ thuật của thiết bị đạt trình độ tiên tiến trên thị trường quốc tế.

3. Bản vẽ bố trí mặt bằng cơ bản

Dòng máy bế phẳng tự động 1050 – ép kim – dập nổi sâu

4. Đặc điểm chính: An toàn – Tiết kiệm năng lượng – Hiệu suất cao

4.1 Máy bế được dẫn động bằng động cơ biến tần Siemens, toàn bộ hệ thống được PLC (bộ điều khiển lập trình) điều khiển tập trung. Hệ thống có khả năng tự động phát hiện trạng thái làm việc, tình trạng bất thường và ghi lại dữ liệu vận hành.

Các linh kiện điện được lựa chọn từ Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản và Đài Loan, thiết kế theo nguyên tắc vận hành thân thiện với người sử dụng và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn Châu Âu, đảm bảo tính an toàn và khả năng vận hành tối ưu của toàn bộ máy.

4.2 Máy được trang bị hệ thống cảnh báo chuông khi khởi động, nhắc nhở người vận hành rời khỏi khu vực nguy hiểm trước khi máy chạy, giúp đảm bảo an toàn và tránh tai nạn lao động.

Hệ thống giám sát tự động trong toàn bộ quá trình vận hành. Khi xảy ra lỗi, hết giấy hoặc kẹt giấy, ly hợp khí nén nhập khẩu sẽ tự động tách và dừng máy, giúp giảm lãng phí giấy và bảo vệ an toàn cho người vận hành cũng như thiết bị.

4.4 Máy được trang bị cơ cấu tiền xếp giấy (pre-stacking) được thiết kế tối ưu, cùng với bàn cấp giấy và bàn nhận giấy có thể thay giấy mà không cần dừng máy, giúp giảm đáng kể thời gian xếp giấy và nâng cao hiệu suất sản xuất, từ đó tăng hiệu quả kinh tế cho khách hàng.

4.5 Toàn bộ linh kiện điện của máy đều sử dụng sản phẩm nhập khẩu, giúp tăng đáng kể độ ổn định của hệ thống điện, đồng thời giảm tần suất và độ khó của việc bảo trì, sửa chữa.

4.6 Hệ thống truyền động sử dụng dây đai đồng bộ nhập khẩu có mô-men xoắn cao, giúp giảm tiếng ồn khi vận hành.

Máy sử dụng số lượng lớn vòng bi nhập khẩu chất lượng cao như SKF, NSK và IKO, giúp giảm rung động và tiếng ồn khi máy chạy tốc độ cao, đảm bảo máy vận hành ổn định và êm ái.

4.7 Thành máy và bệ máy được chế tạo từ gang cầu đúc bằng cát nhựa chất lượng cao theo tiêu chuẩn Anh, sau đó được gia công chính xác bằng trung tâm gia công CNC, đảm bảo máy hoạt động ổn định và bền bỉ trong thời gian dài, ngay cả khi chịu lực bế lớn lên tới 580 tấn.

Các bộ phận quan trọng của máy bế như trục khuỷu, bánh vít, trục vít và trục lắc đều được chế tạo từ thép hợp kim cao cấp nhập khẩu, sau khi xử lý nhiệt và gia công mài chính xác, giúp tăng đáng kể tuổi thọ của các bộ phận truyền động quan trọng.

4.8 Các bộ phận quan trọng của máy được trang bị hệ thống bôi trơn cưỡng bức, kết hợp với hệ thống tuần hoàn dầu làm mát, giúp giảm sự chênh lệch áp lực bế giữa trạng thái máy lạnh và máy nóng, từ đó giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi và kéo dài tuổi thọ của các bộ phận cơ khí.

Máy còn được trang bị thiết bị hiển thị áp suất dầuhệ thống cảnh báo khi áp suất dầu hoặc khí nén không đủ, giúp bảo vệ an toàn cho thiết bị.

4.9 Công ty cung cấp chương trình đào tạo kỹ thuật đầy đủ và dài hạn, đồng thời cung cấp dịch vụ bảo hành miễn phí trong vòng 1 năm, đảm bảo khách hàng có thể nắm vững công nghệ vận hành thiết bị và khai thác tối đa hiệu quả của máy.

Phương châm dịch vụ của công ty là “ít cần bảo trì – phản hồi nhanh”, giúp giảm chi phí sử dụng, bảo dưỡng và sửa chữa cho khách hàng.

5. Các bộ phận cấu thành

Máy được trang bị các bộ phận chính như sau:

5.1 Bộ cấp giấy / đưa giấy (Feeder)

5.1.1 Đầu cấp giấy tốc độ cao (feeder head) có các linh kiện chính được nhập khẩu, lắp ráp trong nước. Đầu cấp giấy có thể điều chỉnh linh hoạt vị trí trước – sau – cao – thấp tùy theo tình trạng giấy, giúp đảm bảo cấp giấy ổn định từ giấy mỏng đến giấy bìa định lượng cao và carton sóng.

5.1.2 Sử dụng đầu cấp giấy lực hút mạnh với cấu hình 4 hút – 4 đưa, các đầu hút có thể điều chỉnh góc hút theo độ cong hoặc biến dạng của giấy.

Hai bên được trang bị hệ thống thổi khí, giúp tách giấy hiệu quả và đảm bảo quá trình cấp giấy diễn ra trơn tru.

5.1.3 Trang bị 3 cấp bảo vệ chống va chạm cho đầu cấp giấy, đảm bảo an toàn và độ tin cậy cao.

5.1.4 Bàn cấp giấy thiết kế nghiêng, phù hợp hơn cho việc cấp và định vị giấy mỏng ở tốc độ cao.

5.1.5 Các bánh lông và bánh cao su truyền giấy có thể điều chỉnh đồng bộ, giúp nâng cao hiệu suất cấp giấy.

5.1.6 Bộ phận cấp giấy được trang bị cữ hông hai chức năng (đẩy – kéo) ở cả hai bên. Việc chuyển đổi giữa chế độ đẩy hoặc kéo có thể thực hiện mà không cần tháo lắp bất kỳ bộ phận nào.

Hệ thống sử dụng cảm biến quang điện SUNX, giúp phát hiện giấy chính xác và đáng tin cậy.

5.1.7 Trang bị thiết bị kiểm soát giấy đôi (double sheet detector). Khi phát hiện hai tờ giấy chồng, máy sẽ báo động và tự động dừng, giúp giảm lãng phí vật liệu.

5.1.8 Bộ phận cấp giấy được trang bị ly hợp một điểm, cho phép tách rời hoặc kết nối đồng bộ với bộ phận máy chính bất cứ lúc nào.

Thiết kế này đơn giản hóa thao tác vận hành, giúp việc tách hoặc kết nối bộ cấp giấy trở nên linh hoạt và thuận tiện.

5.1.9 Trang bị bàn xe chuẩn bị giấy dạng mở/đóng, thao tác thuận tiện.

Kết hợp với bàn cấp giấy và hệ thống nâng giấy cấp tự động không cần dừng máy, giúp tăng đáng kể hiệu suất sản xuất.

5.1.10 Trang bị bơm chân không lưu lượng lớn, độ chính xác cao, không dầu của Đài Loan, có độ ổn định cao, đảm bảo hệ thống cấp giấy hoạt động ổn định và hiệu quả.

5.2 Bộ phận bế (Die-cutting Unit)

5.2.1 Các bộ phận cốt lõi của máy bế như trục khuỷu, bánh vít, trục vít và trục lắc đều được chế tạo từ thép hợp kim cao cấp nhập khẩu. Sau khi xử lý nhiệt và mài chính xác, tuổi thọ của các bộ phận truyền động quan trọng của máy được tăng lên đáng kể.

5.2.2 Thành máy và bệ máy được chế tạo từ gang cầu đúc bằng cát nhựa chất lượng cao theo tiêu chuẩn Anh, đảm bảo máy vận hành ổn định và đáng tin cậy trong thời gian dài, đồng thời vẫn duy trì độ ổn định khi chịu lực bế lớn.

5.2.3 Trang bị bàn bế phẳng cố định có độ chính xác cao.

5.2.4 Bàn di động được thiết kế với kết cấu đúc đặc biệt, có khả năng chịu áp lực lớn trong quá trình làm việc. Gia công chính xác đảm bảo độ phẳng và độ song song cao, giúp rút ngắn thời gian điều chỉnh áp lực bế.

5.2.5 Trang bị hệ thống phát hiện vị trí khung khuôn, giúp nâng cao độ chính xác vận hành.

Hệ thống khóa khuôn khí nénđiều chỉnh áp lực nâng hạ bằng điện giúp thao tác thuận tiện và nhanh chóng.

5.2.6 Tấm thép bế có độ cứng HRC 50–53, đảm bảo độ chính xác cao và độ bền lâu dài, đồng thời sử dụng cơ cấu khóa cố định một bên.

5.2.7 Động cơ chính sử dụng động cơ không đồng bộ ba pha điều khiển biến tần Siemens.

5.2.8 Trang bị ly hợp khí nén nhập khẩu kết hợp với van điện từ nhập khẩu, giúp tách – đóng chính xác và bền bỉ trong thời gian dài.

5.2.9 Các bộ phận quan trọng được trang bị hệ thống bôi trơn cưỡng bức, sử dụng bơm dầu nhập khẩu từ Đài Loan, kết hợp với hệ thống tuần hoàn dầu làm mát.

Hệ thống này giúp:

  • giảm chênh lệch áp lực bế giữa trạng thái máy lạnh và máy nóng
  • giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi
  • kéo dài tuổi thọ các bộ phận cơ khí

Ngoài ra còn có thiết bị hiển thị áp suất dầuhệ thống cảnh báo khi áp suất dầu hoặc khí nén không đủ, đảm bảo an toàn cho thiết bị.

5.2.10 Sử dụng cơ cấu truyền động xích gián đoạn bằng cam song song nhiều tầng theo công nghệ mới nhất.

Hệ thống được trang bị bộ giới hạn mô-men xoắn nhập khẩu có độ nhạy cao, giúp đảm bảo an toàn khi máy vận hành và bảo vệ người vận hành. Thiết kế chuyên nghiệp giúp tăng tuổi thọ thiết bị.

5.2.11 Thanh kẹp giấy (gripper bar) được chế tạo từ hợp kim nhôm siêu cứng đặc biệt, bề mặt được xử lý anod hóa, giúp đảm bảo độ chính xác khi bế ở tốc độ cao.

Chuỗi truyền động chính của thanh kẹp giấy sử dụng xích tăng cường đặc biệt, được kéo giãn và ghép cặp tại nhà máy, giúp tăng độ chính xác và độ ổn định của máy, đồng thời kéo dài tuổi thọ sử dụng.

5.2.12 Thanh kẹp giấy sử dụng cơ cấu điều chỉnh tiên tiến được cấp bằng sáng chế
(Số bằng sáng chế: ZL 2011 2 0426890.4).

Mỗi thanh kẹp có thể điều chỉnh vi sai theo hướng trước – sau, giúp bù sai số và kiểm soát độ chính xác một cách hoàn hảo.

5.2.13 Tại cửa vào giấy và cửa ra giấy, vị trí giấy được phát hiện bằng cảm biến quang điện nhập khẩu (SUNX và AUTONICS).

5.2.14 Cữ trước (front lay) có thể điều chỉnh vi sai độc lập tại 4 điểm, giúp định vị chính xác với nhiều loại giấy khác nhau.

5.2.15 Áp lực bế được điều chỉnh nâng hạ bằng điện và hiển thị số, giúp điều chỉnh chính xác chiều cao bàn bế và lực bế, thao tác dễ dàng và chính xác.

5.2.16 Toàn bộ quá trình vận hành được giám sát bằng cảm biến quang điện, kết hợp với màn hình HMI LCD dung lượng lớn, cung cấp thông tin chẩn đoán và hướng dẫn xử lý lỗi chi tiết.

5.3 Bộ phận ép kim (Hot Foil Stamping Unit)

5.3.1 Trang bị tiêu chuẩn 3 trục ép kim theo hướng dọc và 2 trục theo hướng ngang (trục ngang là tùy chọn theo yêu cầu khách hàng).

5.3.2 Phù hợp cho:

  • ép kim hologram chống giả định vị theo chiều dọc
  • ép kim thông thường theo chiều dọc
  • ép kim thông thường theo chiều ngang (tùy chọn)

5.3.3 Hệ thống cấp foil nhôm, điều khiển lực căng và cụm bánh kéo foil sử dụng động cơ servo nhập khẩu.

Thiết kế này đảm bảo:

  • quá trình truyền foil nhôm điện hóa ổn định và chính xác ở tốc độ cao
  • điều khiển lực căng foil đáng tin cậy

Nhờ đó đảm bảo quá trình ép kim tốc độ cao ổn định và chính xác.

5.3.4 Trang bị 12 vùng gia nhiệt độc lập, cho phép điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt từng vùng.

Ưu điểm:

  • phù hợp với các hiệu ứng chuyển foil phức tạp
  • tiết kiệm năng lượng
  • duy trì nhiệt độ ổn định

5.3.5 Hệ thống điều khiển giao diện tích hợp, nhiều công tắc điện được tích hợp trực tiếp trên màn hình vận hành, giúp:

  • giao diện đơn giản, rõ ràng
  • dễ thao tác

5.3.6 Trang bị thiết bị phát hiện đứt foil, có độ nhạy cao và hoạt động ổn định.

Thiết bị này giúp:

  • phát hiện foil nhôm bị đứt bất ngờ
  • ngăn ngừa sản phẩm lỗi trong quá trình ép kim
  • tăng tỷ lệ thành phẩm đạt yêu cầu

5.3.7 Các linh kiện của hệ thống phát hiện đứt foil đều sử dụng linh kiện nhập khẩu.

5.3.8 Tấm tổ ong (honeycomb plate) được chế tạo từ vật liệu chịu nhiệt cao đặc biệt, với bố trí lỗ hợp lý, cho phép định vị khuôn ép kim ở bất kỳ vị trí nào.

5.3.9 Sử dụng cơ cấu khóa khuôn nhanh, giúp tháo lắp bản ép kim nhanh chóng và thuận tiện.

5.3.10 Cụm bánh thu foil phế được điều khiển bằng động cơ servo nhập khẩu.

Tốc độ quay có thể điều chỉnh đồng bộ theo kích thước ép kim, giúp duy trì lực căng foil ổn định trong suốt quá trình ép kim.

5.4 Bộ phận nhận giấy (Delivery Unit)

5.4.1 Trang bị bàn nhận giấy chính và bàn nhận giấy phụ hoàn toàn tự động, cho phép nhận giấy liên tục mà không cần dừng máy.

Bàn nhận giấy phụ sử dụng thiết kế chuyển đổi lên xuống dạng băng rèm (curtain type) đã được cấp bằng sáng chế
(Số bằng sáng chế: ZL 2011 2 0426877.9).

Thiết kế này giúp:

  • thao tác thuận tiện
  • nâng cao hiệu suất sản xuất
  • đặc biệt phù hợp với các sản phẩm kích thước nhỏ, nhiều layout trên một tờ in.

5.4.2 Hệ thống giảm tốc giấy khi nhận sử dụng cơ cấu chổi ép giấy cơ khí, có thể điều chỉnh biên độ và lực tác động.

Nhờ đó, các loại giấy khác nhau đều có thể được xếp chồng gọn gàng và ổn định, dù máy chạy tốc độ thấp hay tốc độ cao.

5.4.3 Trang bị hệ thống thổi khí hai chiều hỗ trợ nhận giấy.

Luồng khí thổi từ hai hướng tạo lớp đệm khí trên chồng giấy, giúp giấy rơi xuống ổn định và xếp đều.

Hai hướng thổi khí có thể điều chỉnh lưu lượng độc lập.
Ống thổi khí phía trên có thể điều chỉnh vị trí bên ngoài máy theo khổ giấy, thao tác đơn giản và thuận tiện.

5.4.4 Trang bị hệ thống bôi trơn tự động cho xích chính, được điều khiển bằng PLC, giúp việc bảo dưỡng thuận tiện và an toàn hơn.

5.4.5 Trang bị cơ cấu giảm chấn cho bánh căng xích truyền động của thanh kẹp giấy (gripper chain), giúp tăng độ ổn định khi vận hành.

5.5 Bộ phận điều khiển điện (Electrical Control System)

5.5.1 Giao diện điều khiển của toàn bộ máy được tích hợp tập trung, nhiều công tắc và chức năng điện được hiển thị trực tiếp trên màn hình vận hành, giúp giao diện đơn giản, rõ ràng và dễ thao tác.

5.5.2 Hệ thống sử dụng PLC (bộ điều khiển lập trình) để điều khiển toàn bộ quá trình vận hành của máy và giám sát hệ thống lỗi.

5.5.3 Các linh kiện điện và hệ thống dây điện được thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn của các quốc gia tiên tiến tại Châu Âu và Mỹ.

5.5.4 Để đảm bảo chất lượng và độ ổn định khi vận hành, động cơ chính sử dụng động cơ Siemens của Đức.

5.5.5 Cửa bảo vệ an toàn được thiết kế theo tiêu chuẩn Châu Âu, giúp bảo vệ hiệu quả cho người vận hành.

5.5.6 Van điện từ sử dụng van điện từ DC 24V thương hiệu MAC của Mỹ, so với van điện từ AC thông thường thì an toàn hơn, ổn định hơn và bền hơn.

5.5.7 Tủ điện được trang bị hệ thống làm mát bằng gió, giúp đảm bảo các thiết bị điện có thể hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao.

6. Sản phẩm đã được Cục Sở hữu Trí tuệ Quốc gia cấp 5 bằng sáng chế giải pháp hữu ích

STT

Tên sáng chế

Số bằng sáng chế

1

Giá lật khuôn của máy bế

ZL 2011 2 0426842.5

2

Máy bế có bệ nâng đáy

ZL 2011 2 0426887.2

3

Giá lật có cơ cấu khóa

ZL 2011 2 0426880.0

4

Thanh kẹp giấy của máy bế có khối điều chỉnh

ZL 2011 2 0426890.4

5

Máy bế có cơ cấu cấp giấy và nhận giấy không dừng máy

ZL 2011 2 0426877.9

Máy bế phẳng tự động tốc độ cao hạng nặng

Ép kim hai chiều (dọc – ngang)

Model máy: BL-1050FCT

Hạng mục

Thông số

Kích thước khung khuôn

1140 × 750 mm

Kích thước giấy tối đa

1050 × 750 mm

Kích thước giấy tối thiểu

400 × 360 mm

Chiều cao cấp giấy tối đa

1500 mm (bao gồm pallet gỗ)

Chiều cao nhận giấy tối đa

1400 mm (bao gồm pallet gỗ)

Kích thước bế tối đa

1040 × 720 mm

Vật liệu gia công

Giấy carton 80–2000 g/m²; carton sóng dày ≤ 4 mm (EB flute)

Độ chính xác bế

Bế và ép kim thông thường ≤ ±0.075 mm

Ép kim hologram (tùy chọn) ≤ ±0.2 mm

Tấm lót bế

Tấm thép 3 + 2 mm, kèm 1 bộ khung khuôn

Mép kẹp giấy (gripper)

8 mm (có thể bế không mép kẹp)

Chiều cao dao bế

23.8 mm hoặc 23.6 mm

Tốc độ cơ khí tối đa

7500 tờ/giờ

Lực bế tối đa

580 tấn

Lưu lượng khí nén

0.36 m³/phút

Áp suất khí nén

0.6 – 0.7 MPa

Thông số hệ thống ép kim

Ép kim theo chiều dọc (3 trục)

Hạng mục

Thông số

Diện tích ép kim tối đa

1020 × 720 mm

Đường kính cuộn foil tối đa

Φ240 mm

Chiều dài kéo foil tối đa mỗi lần

700 mm

Hệ thống gia nhiệt

Hạng mục

Thông số

Phạm vi nhiệt độ

0 – 180°C

Số vùng gia nhiệt

12 vùng độc lập

Độ nhạy điều chỉnh nhiệt

±5°C

Ép kim theo chiều ngang (2 trục)

Hạng mục

Thông số

Diện tích ép kim tối đa

1020 × 650 mm

Đường kính cuộn foil tối đa

Φ200 mm

Chiều rộng foil tối thiểu

25 mm

Tốc độ ép kim tối đa

Điều kiện

Tốc độ

Chiều dài kéo foil ≤ 100 mm, foil ≥ 40 mm

6000 tờ/giờ

Chiều dài kéo foil ≤ 300 mm, foil ≥ 40 mm

4000 tờ/giờ

Chiều dài kéo foil ≤ 500 mm, foil ≥ 40 mm

3000 tờ/giờ

Yêu cầu điện và kích thước máy

Hạng mục

Thông số

Nguồn điện

380V / 50Hz – 3 pha 4 dây

Công suất tổng

60 kW

Công suất gia nhiệt

24 kW

Kích thước máy

9500 × 4864 × 2314 mm (D × R × C, bao gồm bộ cấp và nhận giấy)

Trọng lượng máy

Khoảng 21 tấn

Danh sách các linh kiện điện chính

STT

Thiết bị

Thương hiệu

Xuất xứ

1

Động cơ chính

Siemens

Đức

2

Motor giảm tốc

TUNGLEE

Đài Loan

3

Bơm dầu tuần hoàn

TSWUKWAN

Đài Loan

4

Bơm chân không

EUROVAC

Đài Loan

5

Bộ điều khiển áp suất

DANHI

Hàn Quốc

6

Bộ làm mát

FREE

Trung Quốc

7

Bơm điện

CHAORUN

Trung Quốc

8

Van điện từ

MAC

Mỹ

9

Van điện từ

AIRTAC

Đài Loan

10

Ly hợp điện từ

YAN CLUTCH

Đài Loan

11

Công tắc vi mô / Terminal

TEND

Đài Loan

12

Relay trung gian

IDEC

Nhật Bản

13

Aptomat

Schneider

Pháp

14

Contactor / Motor breaker

Schneider

Pháp

15

Nút nhấn / công tắc

Schneider

Pháp

16

Cảm biến quang

SUNX

Nhật Bản

17

Cảm biến tiệm cận

OMRON

Nhật Bản

18

Encoder

AUTONICS

Hàn Quốc

19

Cảm biến quang / tiệm cận

AUTONICS

Hàn Quốc

20

Relay thời gian

FOTEK

Đài Loan

21

Nguồn switching

MEAN WELL

Đài Loan

22

Biến tần

INVT

Trung Quốc

23

Màn hình HMI

HITECH

Đài Loan

24

PLC

FATEK

Đài Loan

25

Relay bán dẫn

FOTEK

Đài Loan

26

Servo motor

TRIO

Anh

Danh sách các bộ phận chính

STT

Bộ phận

Thương hiệu

Xuất xứ

1

Ly hợp khí nén

OMPI

Ý

2

Khớp quay tốc độ cao

SMC

Nhật

3

Dây đai đồng bộ

CONTINENTAL

Đức

4

Dây đai đồng bộ

GATES

Mỹ

5

Dây đai cấp giấy

NITTA

Nhật

6

Vòng bi

SKF

Thụy Điển

7

Vòng bi

NSK

Nhật

8

Vòng bi

IKO

Nhật

9

Bộ chia cam chính xác

Taiwan

Đài Loan

10

Bộ giới hạn mô-men xoắn

TYJT

Đài Loan

11

Thanh kẹp giấy (gripper bar)

TYJT

Đài Loan

12

Xích truyền động thanh kẹp

IWIS

Đức

13

Cữ kéo giấy

TYJT

Đài Loan

14

Bu lông liên kết

YFS

Đài Loan

15

Phớt dầu / vòng O

Taiwan

Đài Loan

 

0 Reviews:

Post Your Review