Máy bồi bìa lót trong tự động hoàn toàn CM600S - Máy móc ngành in ấn

Công ty SONG LONG

CÔNG NGHỆ MỚI MÁY CARTON Máy hộp cứng
Máy bồi bìa lót trong tự động hoàn toàn CM600S

Máy bồi bìa lót trong tự động hoàn toàn CM600S

CÔNG NGHỆ MỚI MÁY CARTON Máy hộp cứng
GIỚI THIỆU NHANH:
Máy bồi bìa lót trong tự động hoàn toàn CM600S

MÔ TẢ SẢN PHẨM

Máy bồi bìa lót trong tự động hoàn toàn CM600S

I. Giới thiệu máy bồi lót trong tự động

Máy bồi lót trong tự động do công ty chúng tôi sản xuất có các đặc điểm: tốc độ sản xuất cao, giảm nhân công, thành phẩm đẹp, tinh xảo và độ chính xác cao. Đây là thiết bị đi kèm với máy làm bìa tự động.

Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong công đoạn bồi lót cho các sản phẩm như: bìa sách bìa cứng, sổ tay, bìa hồ sơ, lịch bàn, lịch treo tường và các loại hộp quà, bao bì cao cấp.

II. Cấu hình hệ thống

Tên sản phẩm: Máy bồi (dán) lót trong tự động hoàn toàn

  • Model: CM600S

1. Các linh kiện cấu hình chính:

  • Hệ thống PLC: INOVANCE (Trung Quốc)
  • Hệ thống truyền động: HIWIN (Đài Loan)
  • Thiết bị điện hạ áp: EATON (Mỹ)
  • Biến tần: INOVANCE (Trung Quốc)
  • Linh kiện khí nén: SMC (Nhật) / AIRTAC (Đài Loan)
  • Cảm biến quang (cảm biến mark): SICK (Đức)
  • Cảm biến siêu âm phát hiện giấy đôi: BAUMER (Đức)
  • Động cơ servo: INOVANCE (Trung Quốc)
  • Dây curoa đồng bộ: GATES (Mỹ)
  • Motor giảm tốc: TUNGLEE (Đài Loan)
  • Vòng bi: NSK / IKO (Nhật)
  • Lô keo: inox mạ chrome (công nghệ mới)
  • Phụ kiện khác: bơm chân không ORION (Đài Loan)

2. Chức năng cơ bản:

(1) Giấy mặt tự động cấp liệu và bôi keo

(2) Bìa cứng tự động cấp liệu, định vị và dán

(3) Tự động ép phẳng

(4) Vỏ bảo vệ tích hợp thiết kế theo tiêu chuẩn CE châu Âu, an toàn và thân thiện hơn với người vận hành

(5) Giao diện vận hành người–máy dạng đồ họa thân thiện, tất cả lỗi đều hiển thị trên máy tính

Giao diện HMI (người – máy) thân thiện, dễ vận hành

3. Đặc điểm chức năng:

(1) Bộ phận bôi keo giấy mặt:

  • Bộ cấp giấy mặt kiểu hút sau điều khiển bằng servo hoàn toàn mới, hiệu quả ngăn ngừa cấp đôi giấy
  • Hệ thống vận chuyển giấy mặt trang bị cảm biến siêu âm phát hiện giấy đôi
  • Cơ cấu chỉnh lệch (chỉnh biên) giấy mặt, đảm bảo giấy không bị lệch sau khi bôi keo

Toàn bộ lô bôi keo sử dụng trục inox mạ chrome được mài tinh chính xác, kết hợp dao gạt dạng tiếp xúc tuyến tính, độ bền cao hơn.

Thùng keo thông minh, trang bị giao diện hiển thị trực quan, tích hợp các chức năng: gia nhiệt giữ nhiệt độ ổn định, khuấy tự động, lọc và tuần hoàn keo; hỗ trợ điều chỉnh độ dày lớp keo tự động, đảm bảo lượng keo hai bên đồng đều, đồng thời có thể thực hiện vệ sinh tuần hoàn bằng cách bổ sung nước.

(2) Bộ phận cấp và vận chuyển bìa cứng:

  • Tùy chọn: Bộ cấp bìa kiểu hút dưới (feeder hút dưới), cho phép bổ sung bìa liên tục mà không cần dừng máy, đồng thời hạn chế trầy xước bề mặt bìa.

  • Khi quá trình cấp bìa xảy ra thiếu tấm, hệ thống có thiết bị kiểm tra tự động (khi cấp đồng thời nhiều tấm mà thiếu một hoặc vài tấm, máy sẽ tự động dừng và báo lỗi).

(3) Bộ phận định vị và dán:

  • Vận chuyển giấy mặt sử dụng truyền động servo, kết hợp định vị quang điện độ chính xác cao
  • Bên dưới băng tải được trang bị quạt hút công suất lớn, giúp giấy mặt bám ổn định trên băng tải
  • Vận chuyển bìa cứng sử dụng truyền động servo

  • Toàn bộ các chuyển động được điều khiển liên động bằng hệ thống PLC.

           

(4) Bộ phận ép phẳng:

  • Hai trục ép giúp loại bỏ hiệu quả bọt khí trong bề mặt sản phẩm, đảm bảo thành phẩm phẳng và thẩm mỹ.

 

Chân đế máy có thể điều chỉnh: cho phép điều chỉnh độ cao ±100 mm (phù hợp để cân chỉnh khi nền sàn không phẳng), có khả năng chịu tải nhất định, máy không cần cố định xuống nền.

III. Thông số kỹ thuật

Hạng mục

Thông số

Model

CM600S

Kích thước giấy mặt (A × B)

MIN: 100 × 200 mmMAX: 600 × 1000 mm

Định lượng giấy mặt

100 ~ 300 g/m²

Độ dày bìa cứng (T)

1 ~ 3 mm

Kích thước thành phẩm (W × L)

MIN: 100 × 200 mmMAX: 600 × 1000 mm

Số miếng tối đa

6 piece

Độ chính xác định vị

±0.05 mm

Tốc độ sản xuất

≤ 35 sheets/min

Công suất động cơ

4 kW / 380V / 3 phase

Công suất gia nhiệt

6 kW

Yêu cầu khí

10 L/min, 0.6 MPa

Trọng lượng máy

2200 kg

Kích thước máy

L6930 × W2300 × H1700 mm

 

Ghi chú:

  • Kích thước lớn nhất và nhỏ nhất của bìa phụ thuộc đồng thời vào kích thước tối đa, tối thiểu và chất lượng của giấy mặt
  • Tốc độ máy đạt 35 sản phẩm/phút, tuy nhiên kích thước bìa sẽ ảnh hưởng đến tốc độ thực tế
  • Chiều cao xếp chồng tối đa của bìa cứng: 220 mm
  • Chiều cao xếp chồng tối đa của giấy mặt: 500 mm
  • Dung tích thùng keo: 60 L

Một số mẫu sản phẩm

  

  

IV. Lưu ý khi mua máy

1. Yêu cầu nền móng

Máy cần được lắp đặt trên nền phẳng, vững chắc, đảm bảo khả năng chịu tải của nền (khoảng 300 kg/m²). Xung quanh máy cần chừa đủ không gian để vận hành và bảo trì.

2. Kích thước máy

3. Điều kiện môi trường

  • Nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường cần duy trì khoảng 18–24°C (mùa hè cần trang bị điều hòa).
  • Độ ẩm: Độ ẩm môi trường nên kiểm soát khoảng 50%–60%.
  • Chiếu sáng: ≥ 300 LUX để đảm bảo các bộ phận quang điện hoạt động ổn định.
  • Tránh xa dầu khí, hóa chất, chất có tính axit, kiềm và các chất dễ cháy nổ.
  • Tránh đặt gần các thiết bị gây rung hoặc nhiễu điện từ tần số cao.
  • Tránh ánh nắng chiếu trực tiếp.
  • Tránh gió quạt thổi trực tiếp vào máy.

4. Yêu cầu vật liệu

  • Giấy mặt và bìa cứng phải đảm bảo phẳng, cần có biện pháp chống ẩm và chống cong vênh.
  • Giấy mặt đã cán màng cần xử lý tĩnh điện hai mặt.

5. Yêu cầu đặc biệt

  • Nếu màu bề mặt giấy mặt (mặt bôi keo) gần giống hoặc trùng với màu băng tải (màu đen), có thể lựa chọn băng tải đen–trắng.

6. Yêu cầu nguồn điện

  • Nguồn điện: 3 pha 380V / 50Hz

7. Yêu cầu nguồn khí

  • Áp suất khí: 6 atm
  • Lưu lượng: 10 L/phút

Chất lượng khí nén kém là nguyên nhân chính gây hỏng hóc hệ thống khí nén, làm giảm đáng kể độ tin cậy và tuổi thọ của hệ thống. Thiệt hại do đó gây ra thường lớn hơn nhiều so với chi phí đầu tư thiết bị xử lý khí. Vì vậy, việc cấu hình đúng hệ thống xử lý khí và các thiết bị liên quan là rất quan trọng.

Giải pháp xử lý khí nén như sau (do khách hàng tự trang bị):

 

  • Máy nén khí (gọi tắt là máy nén khí) không phải là phụ kiện tiêu chuẩn của máy, khi xuất xưởng không đi kèm, khách hàng tự trang bị. Công suất máy nén khí: 11 kW, lưu lượng khí: 1.5 m³/phút.
  • Chức năng của bình chứa khí (dung tích 1 m³, áp suất 0.6 MPa):
    a. Giúp ngưng tụ một phần khí nóng từ máy nén khí
    b. Duy trì áp suất ổn định cho các cơ cấu chấp hành khí nén phía sau
  • Chức năng của bộ lọc đường ống chính: Loại bỏ dầu, nước và bụi trong khí nén, giúp nâng cao hiệu quả làm việc của máy sấy khí phía sau, đồng thời kéo dài tuổi thọ của bộ lọc tinh và máy sấy
  • Chức năng của máy sấy khí kiểu làm lạnh: Loại bỏ độ ẩm trong khí nén sau khi đã qua bộ làm mát sau, bộ tách dầu nước, bình chứa khí và bộ lọc đường ống chính
  • Chức năng của bộ tách sương dầu: Tiếp tục loại bỏ nước và dầu còn lại trong khí nén sau khi qua máy sấy khí

8. Nhân sự vận hành

Để đảm bảo an toàn người và máy, đồng thời phát huy tối đa hiệu suất, giảm sự cố và kéo dài tuổi thọ thiết bị, cần bố trí 2–3 nhân sự có trách nhiệm, có năng lực vận hành và bảo trì thiết bị cơ khí.

9. Vật tư phụ trợ

  • Keo: keo động vật (keo jelly/keo thạch), quy cách: loại khô nhanh tốc độ cao

0 Reviews:

Post Your Review