
Nền tảng kiểm tra YL-800JP
Layout tổng thể máy kiểm phẩm
Thông số kỹ thuật cơ bản của máy
|
Model máy |
YL-800JP – Máy kiểm phẩm |
|
Loại giấy phù hợp |
Giấy carton 200–400 g/m² |
|
Hệ thống kiểm tra |
Hệ thống kiểm tra online “3+1”
Daheng (Bắc Kinh), bao gồm:Mặt trước: Camera đen trắng 8K + camera màu
4K + camera line tốc độ cao (mỗi loại 1 bộ)Mặt sau: Camera đen trắng
8K (1 bộ) |
|
Kích thước kiểm tra tối đa |
Dài 800 mm × Rộng 650 mm |
|
Kích thước kiểm tra tối thiểu |
Dài 80 mm × Rộng 130 mm |
|
Phương thức cấp giấy |
Cấp giấy tự động liên tục |
|
Năng lực kiểm tra cơ bản |
① Bề mặt UV, giấy kim bạc, màng
hologram (chỉ áp dụng cho hộp giấy thẳng thông thường): 80–180 m/phút ② Bề mặt phủ bóng, cán bóng, màng
mờ, màng bóng (chỉ áp dụng cho hộp giấy thẳng thông thường): 180–280 m/phút ③ Lưu ý: Giấy dập nổi toàn phần
không phù hợp để kiểm tra |
|
Nguồn điện yêu cầu |
12 kW, 380V |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 3 tấn |
|
Kích thước máy (D × R × C) |
8600 × 2900 × 1600 mm |
|
Tốc độ chạy chậm (jog) |
30 m/phút |
|
Khí nén yêu cầu |
6 bar |
1. Bộ phận cấp giấy
- Bộ cấp
giấy gồm 6 dây băng tải cấp giấy phối hợp đưa giấy ra;
- Mỗi
cụm thanh dẫn hướng có thể điều chỉnh ngang, dây băng có cơ cấu điều
chỉnh độ căng độc lập;
- Sử dụng
motor độc lập điều khiển tốc độ;
- Trang
bị motor rung có thể điều chỉnh;
- Thanh
chặn bên (feeder) có thể điều chỉnh theo chiều rộng, đảm bảo giấy ra thẳng
đứng;
- Gồm 2
bộ dao ra giấy có thể điều chỉnh và 1 bộ dao hỗ trợ
2. Bộ phận chỉnh lệch (căn chỉnh)
- Trang
bị 2 bộ chỉnh lệch trái – phải;
- Thanh căn biên có thể điều chỉnh độc lập, giúp hiệu chỉnh tình trạng lệch giấy sau khi ra, nâng cao độ chính xác, đảm bảo giấy đi song song vào công đoạn tiếp theo.
3. Bộ phận kiểm
tra
- Sử
dụng thiết kế quạt ly tâm hút chân không thế hệ mới;
- Loại bỏ hệ thống bơm khí công suất lớn (ồn, nóng), giúp tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường hơn.
4. Bộ phận loại bỏ sản phẩm lỗi (Reject)
- Loại
bỏ bằng khí (thổi khí): kết hợp nhiều đầu thổi, vị trí có thể điều chỉnh
theo từng loại hộp;
- Phương
pháp không tiếp xúc, tránh làm hư hại sản phẩm lần 2;
- Phù
hợp với giấy 200–400 g/m².
5. Bộ phận thu sản
phẩm lỗi
- Sử dụng
cơ cấu thu giấy kiểu vảy cá (fish-scale) giảm tốc;
- Phù
hợp với nhiều kích thước sản phẩm in khác nhau;
- Dễ điều chỉnh, thao tác nhanh.
6. Bàn thu sản phẩm
- Sau
khi kiểm tra, sản phẩm được chuyển đến bàn phẳng;
- Công
nhân tiến hành thu gom giấy thủ công.
7. Hệ thống điều khiển
- Trang
bị giao diện người – máy (HMI);
- Điều
khiển khoa học, dễ vận hành và kiểm soát.
Cấu hình chi tiết
– YL-800JP
|
STT |
Tên thiết bị |
Thương hiệu / Mô
tả |
|
1 |
Motor chính |
TECO (Đông Nguyên) hoặc Siemens |
|
2 |
Motor rung |
Nội địa Trung Quốc |
|
3 |
Biến tần |
Inovance (汇川) |
|
4 |
PLC |
LG (LS – Hàn Quốc) |
|
5 |
Màn hình cảm ứng |
Fanyi (繁易) |
|
6 |
Remote điều khiển
không dây |
HENJEL (Hàn Quốc) |
|
7 |
Màn hình giám sát |
Nội địa |
|
8 |
Dây băng cấp giấy |
Nội địa |
|
9 |
Băng tải |
NITTA (Nhật) hoặc
Forbo (Thụy Sĩ) |
|
10 |
Dây đai nhiều rãnh |
Hutchinson (Pháp) |
|
11 |
Cảm biến quang |
SICK (Đức) |
|
12 |
Nút bấm |
KND (科耐达) |
|
13 |
Contactor AC |
Schneider (Pháp) |
|
14 |
Rơ-le trung gian |
Omron (Nhật) |
|
15 |
Aptomat (CB) |
Schneider (Pháp) |
|
16 |
Nguồn switching |
Mean Well (Đài
Loan) |
|
17 |
Bạc đạn (vòng bi) |
Trục chính: NSK (Nhật)Các
vị trí khác: HCH |
|
18 |
Trục mạ crom |
Xử lý nhiệt, trục
chính làm từ thép vòng bi |
|
19 |
Thanh ép / dầm
ngang |
Nhôm đúc đặc biệt,
xử lý oxy hóa + phun cát |
|
20 |
Con lăn |
Mài tròn ngoài, mạ
kẽm |
|
21 |
Vách máy chính |
Thép 45#, dày 16 mm |
|
22 |
Vách máy bên trong |
Bộ phận loại lỗi:
14 mmCác phần khác: thép 45# dày 8 mm |
Giới thiệu máy kiểm phẩm
- Trong
bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt của ngành in ấn, chất lượng sản
phẩm trở thành yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
Tuy nhiên, công việc kiểm tra chất lượng mang tính lặp lại cao và đòi hỏi độ tập trung lớn. Nếu vẫn thực hiện bằng thủ công sẽ: - Làm
tăng chi phí nhân công và quản lý
- Gây
mệt mỏi thị giác do làm việc liên tục
- Dẫn
đến tình trạng lọt lỗi và xuất xưởng sản phẩm lỗi
- Máy
kiểm phẩm Xiaozhang là thiết bị do công ty Daheng Imaging phát triển dựa
trên công nghệ thị giác máy (machine vision), kết hợp với việc
nghiên cứu chuyên sâu về:
- Quy
trình công nghệ in
- Quy
trình vận hành
- Tiêu
chuẩn chất lượng
👉 Đây là thiết bị kiểm
tra chất lượng in tự động, tích hợp:
- Quang
học
- Cơ
khí
- Điện
- Công
nghệ máy tính
→ Tạo thành một hệ thống kiểm tra chất lượng in tự động
hóa hoàn chỉnh
Phạm vi ứng dụng
- Sản
phẩm phù hợp:
Các sản phẩm in dạng tờ rời sau khi bế, bao gồm:
bao bì dược phẩm, mỹ phẩm – hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nhãn mác,…
- Vật
liệu có thể kiểm tra:
- Giấy
carton trắng (white board)
- Giấy
couche
- Giấy
kim – bạc
- Giấy
hologram
- Màng
nhựa và các vật liệu tương tự
- Các
loại lỗi có thể phát hiện:
- Bẩn,
đốm (dirty spots)
- Thiếu
mực (miss print)
- Vệt
kéo mực (streaking)
- Bắn
mực (ink splash)
- Dính
bản (plate contamination)
- Lệch
đăng ký (misregistration)
- Lỗi
ép kim (thiếu/ lệch)
- Nhăn
(wrinkle)
- Trầy
xước (scratch)
- Lệch
dập nổi (emboss misalignment)
- Thiếu
phủ UV / dầu (varnish missing)
- Lỗi
cán màng (lamination defect)…
- Chức
năng bổ sung (tùy chọn):
- Nhận
diện và đối chiếu mã biến đổi (mã QR, mã truy xuất…)
- Kiểm
tra chất lượng mặt sau sản phẩm
- Kiểm
tra các công nghệ in đặc biệt
1. Tính
năng nổi bật của máy
|
Hạng mục |
Mô tả |
Hình minh họa |
|
Bộ phận kiểm tra in |
Chúng tôi luôn theo sát sự phát triển của camera công nghiệp
trên toàn cầu, không ngừng phát triển và tích hợp các loại camera hiệu suất
cao hơn |
|
|
Nhiều trạm kiểm tra, đáp ứng toàn bộ quy trình in, bao phủ
các lỗi: in ấn, dập nổi, ép kim, hologram, phủ UV… |
(Lệch nền, thiếu ép
kim, lệch dập nổi, lệch UV) |
|
|
Nền tảng xử lý 64-bit: khắc phục giới hạn bộ nhớ tối đa
3GB của hệ 32-bit, nâng cao năng lực tính toán và tốc độ xử lý |
|
|
|
Độ chính xác kiểm tra có thể điều chỉnh: có thể cài đặt độ
nhạy khác nhau theo từng khu vực và từng loại lỗi, giúp kiểm tra có tính mục
tiêu cao hơn |
|
|
|
Lỗi có thể phân loại: phân loại theo từng loại lỗi như in,
ép kim, dập nổi, hologram…; có thể xuất báo cáo theo từng lô và theo ngày |
|
|
|
Phần mềm vận hành mới: tạo mẫu (template) đơn giản, người
vận hành có thể thiết lập mẫu tiêu chuẩn trong vòng 5 phút, và có thể điều chỉnh
trong quá trình sản xuất theo thực tế |
|
1.1 Giới thiệu phần mềm
Điểm nổi bật của hệ thống kiểm tra thế hệ thứ 4
1. Chỉ cần 1 sản phẩm đạt chuẩn là có thể thiết
lập mẫu kiểm tra chất lượng định lượng khoa học.
Mẫu có thể lưu trữ và tải lại, hệ thống và thiết bị sẽ tự động đọc và
áp dụng.
2. Hệ thống phần mềm thế hệ thứ 4 với chức năng tự
kiểm tra toàn diện, được gọi là “bộ bảo vệ thông minh”:
- Giám
sát bằng cảm biến quang (photo sensor):
Theo dõi việc sản phẩm lỗi đã được loại bỏ hay chưa, tránh tình trạng khí nén yếu hoặc lỗi thiết bị điện khiến sản phẩm lỗi bị lọt. - Cảnh
báo sớm:
Ghi nhận tuổi thọ nguồn sáng và dung lượng bộ nhớ, khi đạt ngưỡng cài đặt, hệ thống sẽ tự động cảnh báo. - Cảnh
báo hệ thống điện tử:
Giám sát liên tục toàn bộ tín hiệu của máy. Khi encoder, cảm biến… gặp sự cố, hệ thống sẽ báo lỗi ngay lập tức.
3. Kết hợp công nghệ AI (deep learning) với machine
vision, tạo đột phá trong việc phát hiện các lỗi khó:
- Phát
hiện được các lỗi cực nhỏ
- Nhận
diện nhanh các lỗi như thiếu chữ, đứt nét
- Tăng
đáng kể hiệu quả kiểm tra
4. Hệ thống phần mềm độc lập tích hợp hoàn toàn mới,
giúp nâng cao hiệu suất và dễ bảo trì, đồng thời giảm đáng kể các sự
cố do máy tính công nghiệp (IPC) và truyền dữ liệu mạng gây ra.
(Một máy tính công nghiệp có thể hỗ trợ tối đa 5 camera hoạt động)
5. Sản phẩm đơn giản có thể tạo mẫu (model) trong
3 phút, quá trình tạo mẫu được tự động hóa và đơn giản hóa, giúp giảm
yêu cầu đối với người vận hành, đồng thời giảm lỗi báo sai và bỏ sót lỗi
do vẽ mẫu không chính xác.
6. Thuật toán được tối ưu hóa, đối với các lỗi nhẹ
trên nền màu đồng nhất, áp dụng nguyên lý so sánh theo từng tờ (so sánh ảnh
hiện tại với mẫu chuẩn), giúp nâng cao hiệu quả phát hiện lỗi.
7. Chức năng ngăn chặn lọt lỗi nghiêm trọng:
- Cảnh
báo khi phát hiện lỗi lớn
- Khi
ở trạng thái dừng kiểm tra, toàn bộ sản phẩm đi qua sẽ bị loại bỏ
(reject)
8. Thuật toán hiệu chỉnh độc quyền, giúp chỉnh sửa
hình ảnh thu từ camera, nâng cao:
- Độ
trung thực màu sắc
- Khả
năng phát hiện sai lệch màu (color difference)
9. Chức năng khoảng cách âm (negative gap) độc quyền,
giúp giữ nguyên tốc độ máy nhưng tăng tốc độ kiểm tra lên 20–30%.
10. Chức năng tự động tạo mẫu (auto modeling)
được phát triển mới, thay thế việc vẽ mẫu thủ công; đối với sản phẩm đơn giản
có thể tạo mẫu tự động nhanh chóng.
11. Chức năng tự học (auto learning), không cần
chọn mẫu đạt chuẩn thủ công; phần mềm sẽ tự động học và tối ưu, giúp hệ
thống nhanh chóng đạt trạng thái sẵn sàng sử dụng.
12. Thuật toán được tối ưu hóa, tích hợp công nghệ
deep learning, nâng cao khả năng học và nhận diện hình ảnh.
Đối với các lỗi mà thuật toán thông thường khó phát hiện hoặc hiệu quả thấp,
thuật toán này giúp tăng đáng kể năng lực phát hiện.
2. Bảng so sánh giữa kiểm tra bằng máy và kiểm tra thủ
công
|
Hạng mục so sánh |
Kiểm tra bằng
máy |
Kiểm tra thủ
công |
Hiệu quả cải thiện |
|
Độ ổn định chất lượng |
Tiêu chuẩn cố định, tỷ lệ lỗi thấp, chất lượng ổn định |
Dễ mỏi mắt, tâm lý không ổn định, chất lượng không ổn định |
Giảm khiếu nại từ khách hàng |
|
Độ chính xác kiểm tra |
Duy trì ổn định, độ chính xác cao |
Tiêu chuẩn không đồng đều, độ chính xác thấp |
Chuẩn hóa quy trình |
|
Hiệu suất làm việc |
Sản xuất tự động liên tục, hiệu suất cao |
Kiểm tra thủ công, hiệu suất thấp, không phù hợp sản xuất
quy mô lớn |
Tăng hiệu suất sản xuất |
|
Kiểm soát hàng lỗi |
Ngăn chặn hoàn toàn sản phẩm lỗi vượt ngưỡng cho phép đến
tay khách hàng |
Không thể loại bỏ hoàn toàn hàng lỗi (kể cả lỗi nghiêm trọng) |
Tăng sự hài lòng của khách hàng |
|
Khả năng lập kế hoạch sản xuất |
Sản xuất tự động, năng suất ổn định, dễ lập kế hoạch |
Làm thủ công, khó tính toán năng suất, khó sắp xếp sản xuất |
Chuẩn hóa sản xuất |
|
Tính kịp thời & chính xác của thống kê chất lượng |
Tự động tính toán và lưu trữ, phân tích chất lượng chính
xác, kịp thời |
Phân loại thống kê thủ công, độ tin cậy thấp, chậm, kết quả
không chính xác |
Đảm bảo phân tích thống kê chính xác, kịp thời |
3. Phương án cấu hình hệ thống thu nhận hình ảnh (camera)
Dựa trên đặc điểm của quy trình in, hệ thống kiểm tra của
máy kiểm phẩm Xiaozhang được thiết kế theo mô hình module hóa.
Trong đó, các module tại bộ phận kiểm tra chủ yếu dùng để thiết
lập khả năng phát hiện các lỗi in khác nhau của máy.
Khách hàng có thể căn cứ vào:
- Đặc
điểm sản phẩm
- Quy
trình công nghệ tại nhà máy
→ để lựa chọn các module phù hợp, từ đó cấu hình máy
kiểm phẩm theo nhu cầu thực tế.
Cấu hình trạm kiểm tra (3 trạm):
🔹 Trạm kiểm tra in thông
thường (trang bị tiêu chuẩn)
Các loại lỗi có thể phát hiện:
- Lỗi
mực (lem, bẩn mực)
- Sai
lệch màu (color difference)
- Đốm
trắng (white spots)
- Thiếu
mực / thiếu in (miss print)
- Vết
dao / đường cắt (die-cut line)
- Lệch
đăng ký (misregistration)
- Lệch
bế (die-cut misalignment)
- Thiếu
chữ / lỗi font (missing text)
- Lệch
ép kim (foil misalignment)
- Thiếu
ép kim (foil missing)
🔹 Trạm kiểm tra dập nổi
& phủ UV (trang bị tiêu chuẩn)
Các loại lỗi có thể phát hiện:
- Lệch
dập nổi (emboss misalignment)
- Lệch
đường ép (crease misalignment)
- Nhăn
màng (lamination wrinkle)
- Trầy
xước màng (mức độ nặng)
- Bọt
khí trong màng (lamination bubbles)
- Nhăn
giấy
🔹 Trạm kiểm tra dữ liệu
biến đổi (trang bị tiêu chuẩn)
Các loại lỗi/chức năng có thể phát hiện:
- Nhận
diện và đối chiếu mã vạch, mã QR, mã xác thực…
- Phát
hiện:
- Sai
mã
- Trùng
mã
- Thiếu
mã (không có mã)
🔹 Trạm kiểm tra mặt sau
(tùy chọn)
Các loại lỗi có thể phát hiện:
- Đốm
đen
- Thiếu
in (mất nội dung)
- Thiếu/chữ
bị lỗi (font không hoàn chỉnh)
- Bẩn,
dính bẩn
- Dị
vật (côn trùng, bụi…)
4.
Thông số kỹ thuật chính, cấu hình và danh
mục thiết bị
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Hạng mục kiểm
tra mặt trước |
|
|
Độ chính xác phát hiện lỗi nhỏ nhất |
0.2 mm² (độ tương phản cao)0.4 mm² (độ tương phản thấp) |
|
Kích thước lỗi dạng đường nhỏ nhất |
Rộng ≥ 0.2 mm, dài ≥ 5 mm (độ tương phản cao)Rộng ≥ 0.4
mm, dài ≥ 5 mm (độ tương phản thấp) |
|
Độ phân giải thu ảnh |
Camera 4K: 0.16 mm (rộng) × 0.15 mm (dài)Camera 8K: 0.08
mm (rộng) × 0.15 mm (dài) |
|
Phát hiện sai lệch màu (ΔE) |
ΔE ≥ 3 |
|
Phát hiện lệch đăng ký (in chồng màu) |
±0.2 mm |
|
Hạng mục kiểm tra mã biến đổi |
|
|
Nội dung kiểm tra |
Nhận diện và đối chiếu mã biến đổi; kiểm tra chất lượng mã |
|
Loại mã |
Mã QR, mã số, mã truy xuất (Code128C, 20 ký tự), phù hợp
tiêu chuẩn ngành dược |
|
Loại lỗi dữ liệu |
So sánh nhận diện, trùng mã, thiếu mã, sai mã |
|
Loại lỗi chất lượng mã |
Mã bẩn, mã thiếu góc, thiếu số, số bị bẩn, lệch in |
|
Hạng mục kiểm
tra mặt sau (tùy chọn) |
|
|
Độ chính xác phát hiện lỗi nhỏ nhất |
0.2 mm² (độ tương phản cao)0.4 mm² (độ tương phản thấp) |
|
Độ phân giải thu ảnh |
Camera 8K: 0.08 mm (rộng) × 0.15 mm (dài) |
Lưu ý:
- Độ
tương phản cao được định nghĩa là khi độ chênh lệch giá trị xám
trung bình giữa vùng lỗi và nền ≥ 30 DN (mức xám).
- Độ tương phản thấp là khi độ chênh lệch giá trị xám trung bình giữa vùng lỗi và nền ≥ 10 DN và ≤ 30 DN.
5.
Cấu hình & danh mục thiết bị (cho 1 bộ
máy)
|
Loại |
Tên thiết bị |
Model / Thương
hiệu |
Đơn vị |
Số lượng |
|
Hệ thống kiểm
tra thị giác |
Camera công nghiệp số |
DALSA (Canada) 8K đen trắng |
Bộ |
2 |
|
Camera công nghiệp số |
Chromasens (Đức) 4K màu |
Bộ |
1 |
|
|
Camera ma trận
tốc độ cao |
Daheng MER-131-75GM |
Bộ |
1 |
|
|
Cáp dữ liệu CameraLink |
3M |
Sợi |
4 |
|
|
Dây trigger camera Daheng |
Sợi |
1 |
||
|
Cáp mạng 6 loại (5m) |
Sợi |
1 |
||
|
Ống kính |
LSV 60 mm |
Bộ |
1 |
|
|
Ống kính |
LSV 50 mm |
Bộ |
1 |
|
|
Ống kính |
M1214-MP2 |
Bộ |
1 |
|
|
Card xử lý hình ảnh |
OR-X4CO-XPD00 / XMX4 (Canada) |
Cái |
2 |
|
|
Nguồn sáng LED cường độ cao |
Nguồn sáng tuyến tính & nguồn sáng laser |
Bộ |
2 |
|
|
Nguồn sáng |
DH-RL-120-50-W (có tấm khuếch tán) |
Bộ |
1 |
|
|
Encoder |
Pepperl+Fuchs (Đức) |
Bộ |
1 |
|
|
Máy trạm hiệu năng cao |
VS810P |
Bộ |
1 |
|
|
Card giao tiếp |
DH-PIO24C |
Cái |
1 |
|
|
USB bản quyền (dongle) |
Feitian |
Cái |
1 |
|
|
Màn hình |
Philips 24 inch LCD |
Bộ |
1 |
|
|
Phần mềm kiểm tra chất lượng in |
Daheng V4.0 |
Bộ |
1 |
|
|
Phần mềm kiểm tra dữ liệu biến đổi |
Daheng V4.0 |
Bộ |
1 |
|
|
Tủ máy + khung hệ thống |
Tùy chỉnh |
Bộ |
1 |
|
|
Hướng dẫn sử dụng |
Bộ |
1 |
6.
Hình ảnh một số sản phẩm và lỗi kiểm tra
Phụ kiện đi kèm theo máy
|
STT |
Tên |
Quy cách |
Đơn vị |
Số lượng |
|
1 |
Hộp dụng cụ |
Cái |
1 |
|
|
2 |
Bộ lục giác (Allen) |
Bộ |
1 |
|
|
3 |
Cờ lê miệng |
14–17 |
Cái |
1 |
|
4 |
Cờ lê điều chỉnh (mỏ lết) |
Cái |
1 |
|
|
5 |
Tua vít bake (4 cạnh) |
Cái |
1 |
|
|
6 |
Kìm mũi nhọn |
Cái |
1 |
|
|
7 |
Bình dầu |
Cái |
1 |
|
|
8 |
Tay quay |
Cái |
1 |

0 Reviews:
Post Your Review