YL-650PF&JP-B – Máy kiểm tra & dán hộp tích hợp - Máy móc ngành in ấn

Công ty SONG LONG

CÔNG NGHỆ MỚI Máy dán hộp tự động Máy kiểm phẩm
YL-650PF&JP-B – Máy kiểm tra & dán hộp tích hợp

YL-650PF&JP-B – Máy kiểm tra & dán hộp tích hợp

CÔNG NGHỆ MỚI Máy dán hộp tự động Máy kiểm phẩm
GIỚI THIỆU NHANH:
YL-650PF&JP-B – Máy kiểm tra & dán hộp tích hợp

MÔ TẢ SẢN PHẨM

 

YL-650PF&JP-B – Máy kiểm tra & dán hộp tích hợp

(Lưu ý: Model YL-650PC&JP-B có chức năng móc đáy (crash-lock bottom), trong khi model YL-650PF&JP-B không bao gồm chức năng này.)

Sơ đồ bố trí tổng thể máy

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH

Hạng mục

Nội dung

 

Model máy

YL-650PF&JP-B – Máy kiểm tra & dán hộp tích hợp

Cấu hình máy

1) Phù hợp hộp thẳng một cạnh, tích hợp kiểm tra online + dán hộp tự động bằng trục keo dưới

2) Hệ thống kiểm tra online Daheng (Bắc Kinh) gồm “3+1” camera:

Camera mặt trước: 8K đen trắng + 4K màu + camera đọc mã (QR/Barcode) dạng area scan, mỗi loại 1 bộ

Camera mặt sau: 8K đen trắng × 1

Định lượng giấy

> 200–400 g/m² (dùng cho kiểm tra + dán hộp)> 200–650 g/m² (chỉ dán hộp)

Chức năng tạo hộp

Hộp thẳng (Straight line box)

Khổ giấy tối đa

650 mm

Phương thức cấp giấy

Cấp giấy tự động liên tục

Khả năng dán hộp

Tối đa 400 m/phút (khi không cần kiểm tra, chỉ dán bằng trục keo dưới)

Khả năng kiểm tra

Bề mặt UV, giấy kim loại, màng laser (chỉ hộp thẳng): 80–180 m/phút

Bề mặt phủ bóng, cán bóng/mờ (chỉ hộp thẳng): 180–280 m/phút

Giấy dập nổi toàn phần: không phù hợp kiểm tra

Loại keo

Keo dung môi

Nguồn điện

25 kW, AC 220V / 380V

Trọng lượng máy

Khoảng 7 tấn

Kích thước máy (D×R×C)

17,500 × 2,750 × 1,800 mm

Tốc độ chạy chậm (jog)

30 m/phút

Khí nén yêu cầu

6 bar

THÔNG SỐ HỘP

Hộp thẳng

Tối đa (mm)

Tối thiểu (mm)

L

800

100

W

650

130

H

310

60


ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

  1. Máy được trang bị hệ thống điều khiển HMI màn hình cảm ứng màu; tốc độ vận hành giữa thân máy và bộ phận ép – băng tải được tự động đồng bộ tăng/giảm tốc, kết hợp hệ thống theo dõi và cài đặt tham số đồng bộ.
  2. Các vị trí điều chỉnh của từng cụm được thiết kế với cơ cấu thanh răng chính xác, giúp thao tác di chuyển và điều chỉnh dễ dàng; một người có thể vận hành, nhanh chóng và hiệu quả.
  3. Sử dụng biến tần điều chỉnh tốc độ vô cấp công suất cao kết hợp motor hiệu suất cao; tốc độ tối đa đạt 400 m/phút (khi chạy hộp thẳng, dán bằng trục keo dưới, không kiểm tra). Hệ truyền động dùng dây đai đa rãnh, có ưu điểm:
    • Độ ồn thấp
    • Hiệu suất cao
    • Dễ bảo trì
    • Đáp ứng yêu cầu sản xuất kinh tế, hiệu quả
  4. Tất cả các cụm chức năng được thiết kế dạng module, dễ lắp ráp và thay đổi; tiết kiệm thời gian chuyển đổi sản phẩm; người mới cũng dễ học và vận hành.
  5. Hai bên trái – phải đều được trang bị mỗi bên một bộ trục keo (trục keo dưới).
  6. Bộ phận ép – băng tải được thiết kế có thể điều chỉnh áp lực theo yêu cầu sản phẩm; sử dụng dây đai mềm phủ lớp bọt biển đặc biệt, giúp ép đều và chắc, đảm bảo chất lượng thành phẩm.
  7. Trang bị hệ thống đếm bằng cảm biến quang, có thể đếm tổng hoặc đếm theo số lượng cài đặt; tích hợp cơ cấu đánh dấu bằng tấm gạt (kicker) để phân biệt sản phẩm.
  8. Máy tích hợp hệ thống kiểm tra online, có thể kiểm tra chất lượng in trước khi gấp và dán hộp, bao gồm:
    • Lệch màu
    • Thiếu nét (漏印)
    • Văng mực
    • Lỗi ép nhũ
    • Lỗi cán màng
    • Trầy xước nghiêm trọng / bọt khí
    • Mã QR và barcode

→ Giúp:

    • Tiết kiệm diện tích sản xuất
    • Giảm chi phí nhân công
    • Nâng cao đáng kể hiệu suất sản xuất

Chức năng các bộ phận của máy

1. Bộ cấp giấy
· Bộ cấp giấy gồm 5 dây đai cấp giấy phối hợp đưa giấy ra
· Mỗi cụm dẫn hướng có thể điều chỉnh ngang, dây đai điều chỉnh độ căng độc lập
· Motor độc lập điều khiển tốc độ
· Motor rung có thể điều chỉnh
· Thanh chặn bên có thể điều chỉnh theo chiều rộng, đảm bảo giấy ra thẳng
· Hai bộ dao ra giấy điều chỉnh, một bộ dao phụ

2. Bộ chỉnh lệch
· Trang bị bộ chỉnh lệch trái và phải
· Thanh căn chỉnh bên có thể điều chỉnh độc lập, hiệu chỉnh hiện tượng lệch của sản phẩm, nâng cao độ chính xác, đảm bảo giấy đi song song vào công đoạn tiếp theo

3. Bộ kiểm tra
· Bộ kiểm tra sử dụng thiết kế hút bằng quạt ly tâm mới, loại bỏ bơm khí công suất lớn, độ ồn cao, sinh nhiệt lớn, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường

4. Bộ loại lỗi (NG)
· Loại lỗi bằng thổi khí: tổ hợp nhiều đầu thổi, vị trí đầu thổi có thể điều chỉnh theo loại hộp
· Cơ chế loại lỗi không tiếp xúc, tránh gây hư hỏng lần hai, phù hợp giấy 200~400g

5. Bộ thu sản phẩm lỗi
· Thu giấy theo kiểu vảy cá giảm tốc, phù hợp nhiều loại sản phẩm in khác nhau, đồng thời điều chỉnh thuận tiện, nhanh chóng

6. Bộ gấp sơ bộ
· Bộ gấp sơ bộ kéo dài, thực hiện gấp tuyến thứ nhất 180° và tuyến thứ ba 135°
· Giúp hộp dễ mở khi đóng gói sản phẩm
· Tấm lắp phía trên thiết kế chia đoạn trái phải, giúp điều chỉnh linh hoạt cho sản phẩm đặc thù
· Thiết kế kéo dài đa năng, phù hợp nhiều dạng hộp đặc biệt

7. Bộ trục keo dưới
· Trục keo dưới thiết kế đặc biệt, kiểm soát chính xác lượng keo, đảm bảo không văng keo khi chạy tốc độ cao, dễ tháo lắp và vệ sinh
· Hai bộ trục keo dưới, mỗi bên trái và phải một bộ
· Lô keo dày 3mm

8. Bộ gấp chính
· Dây gấp ngoài hai bên có thể điều chỉnh tốc độ riêng biệt, nhanh chóng và thuận tiện
· Hai bộ giá đỡ sử dụng dây đai đáy 25mm và dây đai gấp 30mm
· Hai dao gấp chuyên dụng trái và phải giúp kiểm soát hiện tượng “miệng kéo” sau khi tạo hình

9. Hệ thống điều khiển
· Giao diện người – máy 10 inch, điều khiển khoa học, dễ dàng thiết lập thông số

10. Bộ ra liệu
· Giá đỡ trên và dưới truyền động độc lập, thuận tiện điều chỉnh chiều dài
· Trang bị hệ thống tự động điều chỉnh độ căng dây đai
· Chế độ tích hộp tự động liên tục, đảm bảo hộp được xếp gọn và chuyển sang băng tải

11. Bộ băng tải ép
· Điều chỉnh tốc độ bằng biến tần, đồng bộ theo tỷ lệ với máy chính
· Bàn ép khí nén, có thể điều chỉnh áp lực theo từng đoạn, thiết kế phần sau kéo dài, đảm bảo sản phẩm không bị bung keo
· Băng tải trên và dưới sử dụng truyền động motor độc lập, đảm bảo vận hành đồng bộ, có thể điều chỉnh vị trí ép của băng tải trên theo chiều dài hộp

Cấu hình và mô tả các khu vực của máy dán hộp

1Bộ cấp giấy
1Motor độc lập điều chỉnh tốc độ bằng biến tần
2Dây cấp giấy Nitta (Nhật Bản)
3Trang bị motor rung

2Bộ chỉnh lệch
1Dây băng tải gấp Nitta (Nhật Bản) hoặc Forbo Siegling
2Cơ cấu ép chuyên dụng YL

3Bộ kiểm tra
1Bộ kiểm tra sử dụng thiết kế hút bằng quạt ly tâm mới, loại bỏ bơm khí công suất lớn, độ ồn cao, sinh nhiệt lớn → thân thiện môi trường, tiết kiệm năng lượng

4Bộ loại lỗi (NG)
1Loại lỗi bằng thổi khí, nhiều đầu thổi, vị trí đầu thổi có thể điều chỉnh theo loại hộp; cơ chế không tiếp xúc, tránh gây hư hỏng lần hai, phù hợp kiểm tra giấy 200~400g

5Bộ thu sản phẩm lỗi
1Thu giấy theo kiểu vảy cá giảm tốc, phù hợp nhiều loại sản phẩm in khác nhau, đồng thời điều chỉnh nhanh chóng, thuận tiện

6Bộ gấp sơ bộ
1Tuyến gấp trái thứ nhất 180°, tuyến gấp phải thứ ba 135°
2Dây băng tải gấp Nitta (Nhật Bản) hoặc Forbo Siegling
3Cơ cấu ép chuyên dụng YL

7Bộ trục keo dưới
1Hai vị trí trục keo dưới trái và phải
2Vận hành ổn định ở tốc độ cao, không văng keo, không rò keo
3Bề mặt lô keo xử lý khía, con lăn keo dày 3mm

8Bộ gấp chính
1Hai bên trái và phải mỗi bên một bộ dao gấp
2Dây băng tải gấp Nitta (Nhật Bản) hoặc Forbo Siegling
3Cơ cấu ép chuyên dụng YL

9Bộ ra liệu
1Cảm biến đếm quang điện
2Cơ cấu đếm bằng tấm gạt khí nén
3Dây băng tải Nitta (Nhật Bản) hoặc Forbo Siegling
4Cơ cấu ép chuyên dụng YL

10Bộ băng tải
1Điều chỉnh tốc độ bằng biến tần, liên động với máy chính
2Cơ cấu điều áp khí nén điểm, dải điều chỉnh áp lực rộng, áp lực trước sau cân bằng

11Hệ thống điện
1Thiết bị điện hạ áp: contactor và aptomat sử dụng Schneider (Pháp); relay trung gian Omron (Nhật Bản); nút bấm Koneida
2Biến tần: Inovance
3PLC: LG (LS – Hàn Quốc); màn hình HMI: Fanyi

12Khác
1Máy nén khí do bên mua tự trang bị

STT

Tên

Thương hiệu / Mô tả

1

Động cơ chính

ABB hoặc Siemens (Innomotics)



1-1

Động cơ cấp giấy

Siemens (Innomotics)


2

Động cơ cụm sau

Nội địa

3

Động cơ rung

Nội địa

4

Biến tần

Inovance

5

PLC

LG (LS – Hàn Quốc)

6

Màn hình cảm ứng

Fanyi

7

Điều khiển từ xa không dây

HENJEL

8

Màn hình giám sát & camera

Nội địa

9

Dây cấp giấy

Nội địa

10

Băng tải

Nitta (Nhật Bản) / Forbo Siegling

11

Dây đai đa rãnh

Hutchinson (Pháp)

12

Cảm biến quang

SICK (Đức)

13

Nút bấm

Koneida

14

Contactor (khởi động từ)

Schneider (Pháp) / Delixi

15

Relay trung gian

Omron (Nhật Bản)

16

Aptomat (circuit breaker)

Schneider (Pháp) / Delixi

17

Nguồn switching

Mean Well (Đài Loan)

18

Băng tải

Nội địa

19

Vòng bi

Trục chính dùng NSK; các vị trí khác dùng HCH

20

Trục mạ chrome

Xử lý nhiệt, trục chính làm từ thép ổ bi

21

Thanh ép, dầm ngang

Nhôm đúc đặc biệt, xử lý anod hóa & phun cát

22

Con lăn

Mài tròn ngoài, mạ kẽm

23

Trục keo dưới lớn

Cấu tạo từ đĩa inox 304 độ chính xác cao

24

Tấm thành máy chính

Thép 45#, dày 16mm

25

Tấm thành trong

Bộ loại lỗi: thép 45# dày 14mm; các phần khác: dày 8mm

26

Tấm thành cụm sau

Thép 45#, dày 12mm

Giới thiệu máy kiểm tra chất lượng (Inspection Machine)

l Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt của ngành in ấn hiện nay, chất lượng sản phẩm đã trở thành yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp in. Công tác kiểm tra chất lượng là công việc mang tính lặp lại cao và đòi hỏi độ chính xác lớn; nếu vẫn thực hiện bằng phương pháp thủ công sẽ làm gia tăng chi phí nhân công và chi phí quản lý, đồng thời không thể tránh khỏi tình trạng mỏi mắt do làm việc liên tục, dẫn đến hiện tượng bỏ sót lỗi và sản phẩm lỗi lọt ra thị trường.

l Máy kiểm tra “Xiao Zhang” là thiết bị kiểm tra chất lượng in tự động do Công ty Daheng Imaging nghiên cứu và phát triển dựa trên công nghệ thị giác máy (machine vision), kết hợp với việc nghiên cứu chuyên sâu về quy trình công nghệ, thao tác vận hành và tiêu chuẩn chất lượng trong ngành in. Thiết bị tích hợp các công nghệ quang học, cơ khí, điện và máy tính, tạo thành một hệ thống kiểm tra chất lượng in tự động hóa hoàn chỉnh.

Ø Phạm vi ứng dụng

l Sản phẩm in tờ rời sau công đoạn bế: bao gồm bao bì dược phẩm, mỹ phẩm – hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nhãn mác,…

l Vật liệu in có thể kiểm tra: giấy ivory (white card), giấy couche, giấy kim – bạc, giấy laser (hologram), màng nhựa,…

l Các loại lỗi có thể phát hiện:
vết bẩn, thiếu nét (mất in), kéo sợi mực, văng mực, dính bản (lem mực), lệch chồng màu (misregister), lỗi ép nhũ, nhăn, trầy xước, lệch dập nổi/dập chìm, thiếu lớp phủ UV/varnish, lỗi cán màng,…

l Có thể kiểm tra (tùy chọn):
đọc và đối chiếu mã biến đổi như mã truy xuất điện tử, QR code; kiểm tra chất lượng in mặt sau; kiểm tra các công nghệ in đặc biệt,…

Đặc điểm thiết bị

Tên

Mô tả

Hình minh họa

Bộ phận kiểm tra in

Chúng tôi luôn theo sát sự phát triển của camera công nghiệp toàn cầu, không ngừng nghiên cứu và ứng dụng các camera công nghiệp có hiệu suất cao hơn

Nhiều trạm kiểm tra, đáp ứng đầy đủ các công đoạn in: in, dập nổi, ép nhũ, phủ UV,… có thể phát hiện đa dạng các loại lỗiLệch nền, lỗi ép nhũ, lệch dập nổi, lệch phủ UV

Lệch nền in

Lỗi ép nhũ

Lệch dập nổi/dập chìm

Lệch phủ UV (hoặc varnish)

Nền tảng tính toán 64-bit: vượt qua giới hạn bộ nhớ tối đa 3GB của hệ thống 32-bit, nâng cao năng lực và tốc độ xử lý

Độ chính xác kiểm tra lỗi có thể điều chỉnh theo từng vùng và từng loại lỗi khác nhau, giúp kiểm tra sản phẩm một cách có mục tiêu

Lỗi có thể được phân loại: theo các nhóm như in, ép nhũ, dập nổi, hologram,… có thể thống kê và xuất báo cáo theo từng lô, từng ngày

Phần mềm vận hành mới: dễ học, dễ sử dụng; công nhân có thể thiết lập mẫu trong thời gian ngắn và có thể điều chỉnh theo thực tế trong quá trình sản xuất

1.1 Giới thiệu phần mềm
Điểm nổi bật của hệ thống kiểm tra thế hệ thứ 4

1Chỉ cần một mẫu đạt chuẩn (good sample) là có thể xây dựng được mô hình tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng mang tính định lượng và khoa học; mẫu có thể lưu trữ và tải lại, hệ thống và thiết bị tự động đọc và áp dụng.

2Hệ thống phần mềm thế hệ thứ 4 được trang bị chức năng tự kiểm tra toàn diện, được gọi là “hệ thống bảo vệ”:

  1. Giám sát bằng cảm biến quang (photoelectric): theo dõi việc sản phẩm lỗi đã được loại bỏ hay chưa, tránh tình trạng khí áp không đủ hoặc linh kiện điện hỏng gây lọt sản phẩm lỗi.
  2. Cảnh báo sớm: ghi nhận tuổi thọ nguồn sáng và dung lượng lưu trữ; khi đạt ngưỡng cảnh báo cài đặt, hệ thống tự động phát tín hiệu cảnh báo.
  3. Cảnh báo hệ thống điện: giám sát liên tục toàn bộ tín hiệu của thiết bị; khi encoder, cảm biến quang… gặp sự cố, hệ thống sẽ cảnh báo ngay lập tức.

3Kết hợp công nghệ AI (deep learning) với thị giác máy, tạo bước đột phá trong việc phát hiện các lỗi khó: phát hiện chi tiết các lỗi nhỏ như thiếu nét, mất nét chữ, đứt nét… với tốc độ nhanh và độ chính xác cao.

4Hệ thống phần mềm độc lập tích hợp thế hệ mới giúp nâng cao hiệu suất, thuận tiện cho bảo trì, đồng thời giảm đáng kể tỷ lệ lỗi phát sinh do máy tính công nghiệp và truyền dữ liệu mạng gây ra (một máy tính công nghiệp có thể hỗ trợ tối đa 5 camera hoạt động).

5Đối với sản phẩm đơn giản, thời gian tạo mẫu chỉ khoảng 3 phút; quá trình tạo mẫu được tối ưu hóa theo hướng thông minh và đơn giản, giảm yêu cầu đối với người vận hành, đồng thời hạn chế tình trạng báo sai (false reject) và bỏ sót lỗi do thiết lập mẫu không chính xác.

6Thuật toán được tối ưu hóa: đối với các khuyết tật nhẹ trong vùng màu đồng nhất, áp dụng nguyên lý so sánh theo từng tờ (sheet-to-sheet comparison), giúp nâng cao hiệu quả phát hiện lỗi.

7Chức năng ngăn ngừa lọt lỗi nghiêm trọng: cảnh báo đối với phế phẩm lớn; khi hệ thống ở trạng thái dừng kiểm tra, toàn bộ sản phẩm đi qua sẽ tự động bị loại bỏ.

8Thuật toán hiệu chỉnh độc quyền, hiệu chỉnh hình ảnh thu nhận từ camera, giúp nâng cao độ tái tạo màu sắc và tăng cường khả năng phát hiện sai lệch màu.

9Chức năng khoảng cách âm (negative pitch) độc quyền, giữ nguyên tốc độ máy nhưng tăng tốc độ kiểm tra lên 20–30%.

10Chức năng tạo mẫu tự động mới được phát triển, thay thế việc vẽ mẫu thủ công; đối với sản phẩm đơn giản có thể tự động tạo mẫu nhanh chóng.

11Chức năng tự học, không cần lựa chọn mẫu đạt (good sample) thủ công; phần mềm tự động học và nhanh chóng đưa module vào trạng thái sẵn sàng sử dụng.

12Thuật toán được tối ưu hóa, bổ sung thuật toán deep learning mới, nâng cao khả năng học và nhận diện hình ảnh; đối với các khuyết tật mà thuật toán thông thường khó phát hiện hoặc hiệu quả thấp, thuật toán này giúp cải thiện đáng kể năng lực kiểm tra.

2. Bảng so sánh giữa kiểm tra bằng máy và kiểm tra thủ công

Hạng mục so sánh

Kiểm tra bằng máy

Kiểm tra thủ công

Hiệu quả cải thiện

Độ ổn định chất lượng

Tiêu chuẩn ổn định, tỷ lệ sai lỗi thấp, chất lượng ổn định

Dễ mỏi mắt, tâm lý không ổn định, chất lượng không ổn định

Giảm khiếu nại từ khách hàng

Độ chính xác kiểm tra

Duy trì ổn định, độ chính xác cao

Tiêu chuẩn không đồng đều, độ chính xác thấp

Chuẩn hóa quy trình vận hành

Hiệu suất làm việc

Sản xuất tự động liên tục, hiệu suất cao

Kiểm tra thủ công, hiệu suất thấp, không phù hợp sản xuất quy mô lớn

Nâng cao hiệu suất sản xuất

Kiểm soát phế phẩm

Ngăn chặn sản phẩm lỗi vượt ngưỡng kiểm tra lọt ra ngoài

Không thể loại bỏ hoàn toàn phế phẩm (bao gồm phế phẩm lớn) lọt ra ngoài

Nâng cao mức độ hài lòng khách hàng

Tính kế hoạch sản xuất

Sản xuất tự động, năng lực ổn định, dễ lập kế hoạch

Sản xuất thủ công, khó tính toán năng lực, khó sắp xếp kế hoạch

Chuẩn hóa vận hành

Tính kịp thời và chính xác của thống kê chất lượng

Tự động tính toán và lưu trữ, thực hiện phân tích chất lượng kịp thời và chính xác

Phân loại thống kê phế phẩm bằng thủ công, độ tin cậy thấp, thiếu tính kịp thời, kết quả không chính xác

Đảm bảo phân tích thống kê kịp thời và chính xác

3Phương án cấu hình hệ thống thu nhận hình ảnh (Inspection System Configuration)

Dựa trên đặc điểm công nghệ in, hệ thống kiểm tra của máy kiểm phẩm Xiao Zhang được thiết kế theo nguyên lý module hóa. Trong đó, các module của bộ phận kiểm tra chủ yếu dùng để thiết lập năng lực phát hiện lỗi in của máy; khách hàng có thể lựa chọn các module phù hợp để cấu hình máy kiểm phẩm theo đặc điểm quy trình sản xuất của mình.

Cấu hình trạm kiểm tra (4 trạm):

l Trạm kiểm tra in thông thường (trang bị tiêu chuẩn)
Các loại lỗi có thể phát hiện:
bám mực (ink scumming), lệch màu (color deviation), đốm trắng, thiếu nét (mất in), vết dao bế (die-cut line), lệch chồng màu (misregister), lệch bế (die-cut misalignment), thiếu nét chữ, lệch ép nhũ, lỗi ép nhũ,…

            

l Trạm kiểm tra dập nổi & phủ UV (trang bị tiêu chuẩn)
Các loại lỗi có thể phát hiện:
lệch dập nổi/dập chìm, lệch đường gân (lệch đường ép), nhăn màng, trầy xước màng (mức độ nghiêm trọng), bọt khí trong màng, nhăn giấy,…

                        
l Trạm kiểm tra dữ liệu biến đổi (camera kiểm tra mã vạch, mã QR – trang bị tiêu chuẩn)

Các loại lỗi có thể phát hiện:
nhận dạng và đối chiếu mã vạch, mã QR, mã xác thực và các dữ liệu biến đổi khác; phát hiện các lỗi như sai mã, trùng mã, thiếu mã,…

           

l Trạm kiểm tra mặt sau (trang bị tiêu chuẩn)
Các loại lỗi có thể phát hiện:
đốm đen, thiếu nét (mất in), thiếu nét chữ, bẩn, côn trùng,…

      

4.     Cấu hình thông số kỹ thuật chính và danh sách thiết bị

Hạng mục

Thông số kỹ thuật

Hạng mục kiểm tra mặt trước (trang bị tiêu chuẩn)

Độ chính xác phát hiện lỗi nhỏ nhất

0.2 mm² (độ tương phản cao)0.4 mm² (độ tương phản thấp)

Kích thước lỗi dạng đường nhỏ nhất

Độ rộng ≥ 0.2 mm, chiều dài ≥ 5 mm (độ tương phản cao)Độ rộng ≥ 0.4 mm, chiều dài ≥ 5 mm (độ tương phản thấp)

Độ phân giải thu nhận hình ảnh

Camera 4K: 0.16 mm (rộng) × 0.15 mm (dài)Camera 8K: 0.08 mm (rộng) × 0.15 mm (dài)

Kiểm tra sai lệch màu (ΔE)

ΔE ≥ 3

Kiểm tra sai lệch chồng màu

± 0.2 mm

Hạng mục kiểm tra mã biến đổi

Nội dung kiểm tra

Nhận dạng và đối chiếu dữ liệu biến đổi, kiểm tra hình ảnh mã biến đổi

Loại mã

Mã vạch, ký tự số, mã giám sát điện tử Code128C (20 ký tự, phù hợp tiêu chuẩn in ngành dược)

Loại lỗi đối chiếu dữ liệu

Nhận dạng, trùng mã, thiếu mã, sai mã

Loại lỗi kiểm tra hình ảnh mã

Lỗi vạch mã, góc mã bị thiếu, lỗi ký tự, ký tự bị bẩn, lỗi bản in

Hạng mục kiểm tra mặt sau (trang bị tiêu chuẩn)

Độ chính xác phát hiện lỗi nhỏ nhất

0.2 mm² (độ tương phản cao)0.4 mm² (độ tương phản thấp)

Độ phân giải thu nhận hình ảnh

Camera 8K: 0.08 mm (rộng) × 0.15 mm (dài)

Chú ý:
Độ tương phản cao được hiểu là chênh lệch giá trị xám trung bình giữa khuyết tật và nền ≥ 30 DN (đơn vị mức xám).

Độ tương phản thấp được hiểu là chênh lệch giá trị xám trung bình giữa khuyết tật và nền ≥ 10 DN và ≤ 30 DN.

5.     Cấu hình và danh sách thiết bị (cho 1 bộ máy)

Loại

Tên

Model

Đơn vị

Số lượng

Hệ thống kiểm tra thị giác

Camera công nghiệp kỹ thuật số

DALSA (Canada) – 8K đen trắng

bộ

2

Camera công nghiệp kỹ thuật số

Chromasens (Đức) – 4K màu

bộ

1

Camera scan tốc độ cao

Daheng Imaging – MBR-131-75GM

bộ

1

Cáp dữ liệu CAMERALINK

3M

sợi

6

Cáp trigger camera Daheng

sợi

1

Cáp mạng công nghiệp 6 lõi (5m)

sợi

1

Ống kính

LSV 60 mm

bộ

2

Ống kính

LSV 50 mm

bộ

1

Ống kính

M1214-MP2

bộ

1

Card xử lý hình ảnh

Daheng Imaging OR-X4CO-XPD00/XMX4

cái

3

Nguồn sáng LED độ sáng cao

Nguồn sáng tuyến tính / nguồn sáng đồng trục

bộ

2

Nguồn sáng

DH-RL-120-50-W (có tấm phản xạ)

bộ

1

Encoder

Baumer

bộ

1

Máy trạm hiệu năng cao

VS810P

bộ

1

Card giao tiếp

DH-PIO24C

cái

1

Card tăng tốc

Daheng Imaging

cái

1

Màn hình hiển thị

Philips 24" LCD

bộ

1

Phần mềm kiểm tra chất lượng in Daheng

V4.0

bộ

1

Phần mềm kiểm tra dữ liệu biến đổi Daheng

V4.0

bộ

1

Khung máy + giá đỡ hệ thống

Tùy chỉnh

bộ

1

Tài liệu hướng dẫn sử dụng

bộ

1

6.     Hình ảnh một số sản phẩm và các lỗi kiểm tra

Dụng cụ và phụ kiện đi kèm theo máy

STT

Tên

Quy cách

Đơn vị

Số lượng

1

Hộp dụng cụ

cái

1

2

Bộ lục giác (Allen)

bộ

1

3

Cờ lê miệng

14–17

cái

1

4

Mỏ lết

cái

1

5

Tua vít bake

cái

1

6

Kìm mũi nhọn

cái

1

7

Bình dầu

cái

1

8

Thanh tấm đỡ băng tải

cái

2

9

Tay quay

cái

1

10

Tấm đỡ băng tải

cái

1

0 Reviews:

Post Your Review