
Model: HL-1650 / 2000 / 2500 / 2800AB-S
Máy dán gấp + đóng ghim thông minh, cấp giấy trên & dưới
Đặc điểm máy
- Cài
đặt tham số servo toàn phần, giúp việc lắp đặt và vận hành đơn giản hơn
- Kết
cấu thanh trượt tuyến tính, đảm bảo điều chỉnh chính xác hơn và máy vận
hành ổn định hơn
- Cấp
giấy bằng hút chân không phía trên, giúp cấp giấy ổn định và hiệu quả, có
thể đạt tối đa 4000 tờ/phút
- Điều
chỉnh bằng một nút, bộ nhớ có thể lưu tới 4000 bộ tham số sản phẩm
- Bộ
phận cấp giấy trên và dưới đều có chức năng lưu và gọi lại dữ liệu điều chỉnh,
giúp phản hồi và điều chỉnh nhanh chóng
- Trang
bị hệ thống phát hiện nhầm mặt A/B (tùy chọn), tránh nối sai hai mặt
- Bộ
phận tạo nếp thứ cấp giúp tránh hiện tượng lệch khi gấp và dán
- Dao
gấp được thiết kế chuyên dụng và có thể điều chỉnh, giúp nâng cao năng suất
- Bộ
điều khiển servo độc lập, phù hợp với nhiều loại hộp khác nhau và hộp đặc
biệt
- Hệ
thống đếm thông minh, có thể tự động theo dõi và điều chỉnh dữ liệu khi có
lỗi
- Toàn
bộ quy trình dán keo, đóng ghim, gấp đều được điều khiển bằng servo
- Phá
vỡ quy trình đóng ghim truyền thống, không cần lật thùng, không giới hạn
chiều rộng, tiết kiệm khoảng một nửa diện tích so với máy truyền thống
- Ngoài việc tự động gấp – dán – đóng ghim hai mảnh, còn có thể kết nối với dây chuyền đóng gói tự động để giảm nhân công và nâng cao hiệu suất sản xuất
Thông số
kỹ thuật
|
Model |
HL-1650AB-S |
HL-2000AB-S |
HL-2500AB-S |
HL-2800AB-S |
|
Vật liệu áp dụng
(Applicable material) |
A/B/C/E/EE/BC/EB/AB
– Giấy carton sóng (flute corrugated board) |
|||
|
Dải tốc độ làm việc
(Speed range) |
0–120 m/phút |
0–120 m/phút |
0–120 m/phút |
0–120 m/phút |
|
Tốc độ inching (chạy chậm)
(Inching speed) |
20 m/phút |
20 m/phút |
20 m/phút |
20 m/phút |
|
Chiều rộng tờ tối đa
(Max. blank width) |
1650 mm |
2000 mm |
2500 mm |
2800 mm |
|
Kích thước máy (D×R×C)
(Dimension L×W×H) |
16815 × 2780 × 2253
mm |
16815 × 3130 × 2253
mm |
17920 × 3630 × 2253
mm |
17920 × 3930 × 2253
mm |
|
Trọng lượng máy
(Mechanical weight) |
~17 tấn |
~18 tấn |
~20 tấn |
~21.5 tấn |
|
Công suất máy (Mechanical
power) |
~82 kW |
~82 kW |
~83.5 kW |
~83.5 kW |
|
Độ dày gấp tối đa (Max.
thickness of folded box) |
< 12 mm |
< 12 mm |
< 12 mm |
< 12 mm |
|
Tốc độ đóng ghim
(Stitching speed) |
1200 ghim/phút |
|||
|
Loại đầu ghim (Stitching
type) |
Đầu ghim servo kiểu
lắc / đầu kép |
|||
|
Dây ghim sử dụng
(Stitching wire) |
Dây ghim #17, #18 |
|||
|
Khí nén (Compressed air) |
0.5 – 0.7 MPa |
|||
Thông số
hộp – Đơn vị: mm
|
Loại hộp: Hộp
thường (Flat box) |
Thông số |
HL-1650AB-S |
HL-2000AB-S |
HL-2500AB-S |
HL-2800AB-S |
|
|
W (dán keo – gluing) |
500 – 1650 |
500 – 2000 |
500 – 2500 |
700 – 2800 |
|
W (đóng ghim – stitching) |
650 – 1650 |
650 – 2000 |
650 – 2500 |
800 – 2800 |
|
|
L |
400 – 1600 |
400 – 1600 |
400 – 1700 |
400 – 1700 |
|
|
A |
150 – 1200 |
150 – 1200 |
150 – 1200 |
150 – 1200 |
|
|
Chiều cao (H): ·
3 lớp (3PLY): 30 – 50 ·
5 lớp (5PLY): 40 – 50 |
|||||
|
Loại hộp: Hộp định hình (Special shaped box) |
Thông số |
HL-1650AB-S |
HL-2000AB-S |
HL-2500AB-S |
HL-2800AB-S |
|
|
W (dán keo – gluing) |
500 – 1650 |
500 – 2000 |
500 – 2500 |
700 – 2800 |
|
W (đóng ghim – stitching) |
650 – 1650 |
650 – 2000 |
650 – 2500 |
800 – 2800 |
|
|
L |
400 – 1600 |
400 – 1600 |
400 – 1700 |
400 – 1700 |
|
|
A |
150 – 1200 |
150 – 1200 |
150 – 1200 |
150 – 1200 |
|
|
B |
0 – 200 |
0 – 200 |
0 – 200 |
0 – 200 |
|
|
Chiều cao (H):
|
|||||

0 Reviews:
Post Your Review