
Máy sản xuất túi giấy cao cấp – cấp liệu tờ tự động
Tích hợp đầy đủ các công đoạn:
- Gấp
miệng túi
- Đục
lỗ quai
- Dán
bìa gia cường đáy giúp tăng khả năng chịu lực (bìa tấm cắt sẵn)
Cấu trúc dán bìa gia cường đáy dạng tuyến tính đầu tiên trên
thế giới.
Quy trình vận hành
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH
|
Model |
KL-220AB |
KL-350AB |
KL-450AB |
||
|
Chiều rộng túi |
110–240 mm |
180–350 mm |
210–450 mm |
||
|
Chiều dài túi |
140–380 mm |
170–490 mm |
180–500 mm |
||
|
Chiều rộng giấy tờ |
380–700 mm |
530–1040 mm |
600–1240 mm |
||
|
Chiều dài giấy tờ |
240–440 mm |
290–600 mm |
320–600 mm |
||
|
Định lượng giấy |
Kraft: 100–200
gsm Giấy couche + cán
PP: 120–230 gsm Ivory + cán PP:
150–250 gsm Carton xám + cán
PP: 150–300 gsm |
Kraft: 120–250
gsm Couche + PP:
157–230 gsm Ivory + PP:
150–300 gsm Carton xám + PP:
150–300 gsm |
|||
|
👉 Khuyến nghị: Giấy
trên 200 gsm nên bế trước |
|||||
|
Kích thước tối đa |
100
× 230 mm |
150
× 340 mm |
170
× 440 mm |
||
|
Kích thước tối thiểu |
50
× 100 mm |
60
× 170 mm |
70
× 210 mm |
||
|
Định lượng bìa |
180–450
gsm |
||||
|
Khoảng cách lỗ |
60
/ 100 mm |
80
/ 120 mm |
100
/ 140 mm |
||
|
Khoảng cách lỗ đục có thể tùy chỉnh theo
nhu cầu
thực
tế;
các giá trị
trên là khoảng
cách tiêu chuẩn. |
|||||
|
Đường kính lỗ |
Φ4 / Φ5 / Φ6 |
||||
|
Tốc độ làm việc |
50
– 85 túi/phút |
40
– 75 túi/phút |
40
– 75 túi/phút |
||
|
Loại keo |
Keo
nước
(dán thân túi), tùy chọn
tích hợp
hệ
thống
keo nóng (hot melt) |
||||
|
Công suất |
25
kW – 380V – 50Hz |
25
kW – 380V – 50Hz |
25
kW – 380V – 50Hz |
||
|
Trọng lượng |
14
tấn |
15
tấn |
17
tấn |
||
|
Kích thước |
20000
× 1930 × 1920 mm |
21000
× 1930 × 1920 mm |
21000
× 1930 × 1920 mm |
||
|
👉 Lưu ý: Tốc độ vận
hành thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất lượng và định lượng giấy,
tình trạng in (có/không cán màng PP), chất lượng keo, kích thước sản phẩm,
cũng như điều kiện môi trường và khí hậu xưởng. |
|||||
|
HẠNG MỤC |
LOGO |
THƯƠNG HIỆU |
XUẤT XỨ |
|
Vòng bi chính |
|
NSK |
Nhật Bản |
|
Vòng bi tuyến tính |
|
NSK |
Nhật Bản |
|
Động cơ chính |
|
SIEMENS |
Đức |
|
Bơm chân không |
|
BECKER |
Đức |
|
Van khí nén |
|
SMC |
Nhật Bản |
|
Xi lanh điện |
AIRTAC |
Đài Loan (Trung Quốc) |
|
|
Dây đai chính |
|
SIEGLING |
Đức |
|
Biến tần |
INOVANCE |
Trung Quốc |
|
|
Rơ le trung gian |
|
OMRON |
Nhật Bản |
|
Khởi động từ AC |
|
SCHNEIDER |
Pháp |
|
PLC |
INOVANCE |
Trung Quốc |
|
|
Nút nhấn |
|
EATON |
Mỹ |
|
Aptomat (CB) |
|
SCHNEIDER |
Pháp |
|
Công tắc hành trình |
|
OMRON |
Nhật Bản |
|
Hệ thống keo nóng (Hot melt) |
|
ROBATECH |
Thụy Sĩ |
|
Cảm biến quang điện |
|
Panasonic |
Nhật Bản |
|
👉 Để tối ưu cấu hình
sản phẩm, nhà sản xuất có thể thay đổi nhà cung cấp hoặc xuất xứ của một số
linh kiện mà không cần thông báo trước. |
|||
👉 Quy trình vận hành
dòng AB
·
Bước 1: Bộ cấp giấy liên tục
·
Bước 2: Bộ cấp giấy tự động
·
Bước 3: Tạo đường gấp miệng túi và dán hông
👉 Cụm tạo nếp gấp miệng
túi và dán hông
·
Bước 4: Gấp miệng túi
👉 Tên bằng sáng chế: Cơ cấu
gấp miệng túi
·
Bước 5: Tạo thân túi dạng ống
👉 Cơ cấu dán hông kiểu chèn (inserting type) trong công đoạn tạo ống giúp tạo hình túi thành dạng ống một cách gọn gàng và chính xác sau khi dán và gấp bìa miệng. Với cấu trúc vi sai cơ khí, vị trí ghép mép có thể được tinh chỉnh trong quá trình vận hành mà không cần dừng máy.
👉
Tên sáng chế: Cơ cấu tạo ống túi xếp ly
· Bước 6: Đảo túi
👉
Tên sáng chế: Thiết bị đảo túi chuyển động đồng bộ
Cơ cấu đảo túi được thiết kế tối ưu, giúp vận chuyển liên tục
và ổn định các ống túi đã tạo hình, đặc biệt hiệu quả với giấy couche cán màng
và giấy kraft.
·
Bước 7: Đục lỗ quai
👉 Tên sáng chế: Cơ cấu
đục lỗ quai túi
·
Bước 8: Công đoạn mở đáy
👉 Tên sáng chế: Cơ cấu mở đáy túi
·
Bước 9: Cấu trúc dán bìa gia cường đáy hai trạm
👉
Cấu trúc dán bìa gia cường đáy hai trạm của máy làm túi giấy KORO là thiết kế
hai trạm cấp và dán bìa đáy độc đáo trên thế giới. Hệ thống cấp bìa bằng hút
chân không, nhả bìa và định vị bìa được đồng bộ với nhau. Túi được đưa vào trạm
bằng lực hút chân không từ phía dưới, sau đó đáy túi được mở và bìa đáy được đặt
vào. Hai bên xi lanh ép đáy túi trở về vị trí ban đầu, thực hiện đồng thời bốn
thao tác trong một chu trình, rồi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
👉 Tên sáng chế: Cấu
trúc dán bìa gia cường đáy hai trạm
🔹 MÔ TẢ MODEL
|
Model |
KL-220AB / KL-350AB / KL-450AB |
|
Mô tả |
Máy làm túi giấy tự động dòng AB
với: gấp miệng + đục lỗ + dán bìa gia cường đáy |
🔹 ĐIỀU KHOẢN THƯƠNG MẠI
|
Hiệu lực báo giá |
20 ngày kể từ ngày báo giá |
|
Điều khoản thanh toán |
T/T: 30% đặt cọc, 70% thanh toán trước khi xếp container |
|
Thời gian giao hàng |
Giao hàng đường biển trong vòng
60 ngày làm việc sau khi nhận thanh toán |
|
Cảng xếp hàng |
Ninh Ba (Ningbo), Trung Quốc |
🔹 ĐÓNG GÓI
|
Đóng gói |
Đóng trong thùng gỗ, có chất chống
gỉ và bọc màng nhựa chống ẩm |
🔹 CHẤT LƯỢNG
|
Cam kết |
Máy hoàn toàn mới, được kiểm tra
trước khi xuất xưởng |
🔹 LẮP ĐẶT & ĐÀO TẠO
|
Kỹ thuật viên |
Cung cấp 1 kỹ thuật viên miễn
phí trong 30 ngày |
|
Chi phí khách hàng chịu |
Vé máy bay, ăn ở, đi lại trong
và ngoài nước |
|
Yêu cầu phía khách |
Chuẩn bị nhân lực, công cụ và phụ
kiện hỗ trợ lắp đặt & chạy thử |
|
Đào tạo |
Nhân sự vận hành cần ghi chép và
học trực tiếp từ kỹ sư |
|
Phiên dịch |
Cần có phiên dịch chuyên nghiệp |
|
Chi phí phát sinh |
150 USD/ngày sau thời gian lắp đặt
miễn phí |
🔹 BẢO HÀNH
|
Thời gian |
1 năm kể từ khi máy rời nhà máy |
|
Nội dung |
Cung cấp linh kiện thay thế miễn
phí (không bao gồm lỗi do người dùng) |
|
Chi phí |
Khách hàng chịu phí vận chuyển |
|
Điều kiện |
Cung cấp hình ảnh để xác nhận lỗi |
🔹 DỊCH VỤ
|
Hỗ trợ |
Trường hợp không thể cử kỹ sư
(COVID hoặc yếu tố bất khả kháng), sẽ hỗ trợ online |

0 Reviews:
Post Your Review