
BK-1000 – Máy bồi giấy bìa bán tự động.
Giới thiệu
chung
![]() |
| Máy bồi giấy bán tự động BK-1000 |
Công dụng
và đặc điểm
Máy là thiết
bị bồi giấy bìa kiểu quay, sử dụng biến tần nhập khẩu điều chỉnh tốc
độ vô cấp, tích hợp bộ đếm quang điện và màn hình hiển thị kỹ thuật
số. Máy có mức tiêu thụ keo thấp, chi phí sản xuất thấp. Sau khi bồi, giấy
thành phẩm có độ liên kết chắc chắn, bề mặt phẳng, độ cứng vững cao, thích hợp
để sản xuất nhiều loại hộp bao bì giấy khác nhau.
Ưu điểm
1.
Khung
đế và vách máy được chế tạo bằng kết cấu đúc, giúp tăng khả năng chống rung và
độ ổn định của máy.
2.
Sử
dụng biến tần điều chỉnh tốc độ vô cấp, bộ đếm quang điện và màn hình hiển thị
kỹ thuật số.
3.
Tang
kẹp giấy có chiều dày thành tang từ 28–29 mm, hai lô ép áp lực sử dụng kết
cấu thép đặc. Giấy mặt và giấy đáy được ép dính chắc chắn, bề mặt phẳng, thành
phẩm đẹp và có độ cứng vững cao. Sau khi bồi không cần chờ khô, có thể chuyển
trực tiếp sang công đoạn bế tiếp theo.
4.
Vật
liệu được ép bằng hệ thống thủy lực 3 lần liên tiếp, giúp giấy mặt và giấy
đáy liên kết chắc chắn, bề mặt phẳng, thành phẩm đẹp và có độ cứng cao.
5.
Keo
được phân bố đồng đều, lượng keo sử dụng ít, chi phí thấp. Sau khi bồi không cần
chờ khô và có thể đưa trực tiếp sang các công đoạn gia công tiếp theo như bế
khuôn.
6.
Thiết
kế vận hành và điều chỉnh thân thiện với người sử dụng, thao tác điều chỉnh đơn
giản, thuận tiện cho quá trình vận hành và cấp liệu.
7.
Lô
keo được cung cấp bởi nhà sản xuất uy tín trong nước Hebei Chunfeng Yinxing
(河北春风银星).
Thông số kỹ
thuật chính
|
Hạng mục |
Thông số |
|
Kích
thước bồi tối đa |
960
× 650 mm |
|
Kích
thước bồi tối thiểu |
350
× 350 mm |
|
Tốc
độ bồi |
15 –
50 tờ/phút |
|
Định
lượng giấy bồi |
175
– 500 g/m² |
|
Độ
dày thành phẩm sau bồi |
0,3
– 1,20 mm |
|
Tổng
công suất động cơ |
3 kW |
|
Trọng
lượng máy |
2.700
kg |
|
Kích
thước máy (D × R × C) |
2.150
× 1.700 × 1.600 mm |
Đặc tính
và tính năng
Máy được chế
tạo bằng công nghệ đúc nguyên khối từ cát nhựa, giúp các chi tiết đúc có
độ bền cao, mật độ vật liệu tốt, khả năng chống mài mòn cao và ít bị biến dạng.
Các bộ phận chính của máy như tang kẹp giấy lớn và lô ép áp lực
được chế tạo từ thép ống liền mạch thành dày, trải qua các công đoạn xử lý nhiệt
như tôi cải thiện (tempering), tôi cứng (quenching) và mạ crom, giúp
nâng cao đáng kể độ cứng và độ bền vật liệu (độ cứng đạt khoảng HRC 48–50),
hạn chế biến dạng và tạo bề mặt làm việc nhẵn bóng.
Hệ thống
truyền động của máy loại bỏ phương thức truyền động bằng xích truyền thống,
thay thế bằng hệ thống truyền động bánh răng ổn định hơn, đảm bảo độ
chính xác cao và tính ổn định trong quá trình vận hành.
Phần ép được
trang bị hệ thống điều khiển thủy lực, có khả năng tự động điều chỉnh áp
lực, giúp lực ép luôn đồng đều và ổn định. Nhờ đó giảm đáng kể thời gian điều
chỉnh áp lực khi thay đổi quy cách sản phẩm.
Để nâng cao
tính thuận tiện trong vận hành và giảm hao phí nguyên vật liệu, hệ thống định vị
cấp giấy đã được cải tiến bằng hệ thống điều khiển quang điện kép. Hệ thống
sẽ đảm bảo rằng nếu giấy mặt hoặc giấy đáy chưa đến đúng vị trí thì máy sẽ
không cấp giấy và không thực hiện thao tác bồi, từ đó tránh phát sinh sản phẩm
lỗi.
Đáp ứng các
yêu cầu khác nhau về độ chính xác của khách hàng, ngoài phương thức cấp giấy
bằng nhíp kẹp kiểu máy in offset kết hợp định vị bằng tay kê trước (Front Lay),
công ty còn phát triển thêm hệ thống tay kê hông (Side Lay) tùy chọn,
giúp nâng cao độ chính xác khi bồi và đáp ứng các yêu cầu căn chỉnh khắt khe
hơn.
Ngoài ra,
máy sử dụng phương pháp cấp keo từ phía dưới, cho phép kiểm soát lượng
keo hiệu quả hơn. Chỉ với lượng keo rất nhỏ vẫn có thể đạt được độ bám dính tối
ưu. Kết hợp với áp lực thủy lực đồng đều, thành phẩm sau bồi đạt độ cứng vững
cao, độ phẳng tốt và độ liên kết chắc chắn, đồng thời có thể chuyển trực tiếp
sang công đoạn gia công tiếp theo ngay sau khi bồi.
So sánh với
các dòng máy cùng chức năng
Các máy bồi
giấy truyền thống thường sử dụng phương pháp phủ keo trực tiếp lên bề mặt giấy.
Do lượng keo sử dụng lớn, trong khi thành phần chủ yếu của keo là nước và nước
chiếm tỷ lệ rất cao, nên lượng keo càng nhiều thì lượng nước đưa vào giấy càng
lớn. Điều này dẫn đến thời gian khô kéo dài, đồng thời làm giảm độ cứng vững, độ
phẳng và độ bám dính của thành phẩm sau bồi. Ngoài ra còn dễ phát sinh các hiện
tượng như bong keo, cong vênh biến dạng và nấm mốc.
Trong khi
đó, máy bồi giấy bìa do công ty chúng tôi sản xuất sử dụng lượng keo rất thấp,
chỉ bằng khoảng 1/5 so với máy bồi truyền thống, kết hợp với áp lực ép lớn
và đồng đều. Áp lực này giúp phá vỡ các sợi trên bề mặt được phủ keo, đồng
thời ép keo thẩm thấu vào các mao quản của giấy để tạo liên kết cưỡng bức. Nhờ
đó, thành phẩm sau bồi đạt:
- Độ cứng vững cao hơn.
- Độ phẳng tốt hơn.
- Độ bám dính chắc chắn hơn.
Sau khi bồi,
độ ẩm của giấy thành phẩm chỉ khoảng 13%, trong khi giấy được bồi bằng
các máy truyền thống thường có độ ẩm khoảng 20–22%. Do đó, sản phẩm ít
có nguy cơ bị nấm mốc hơn và không cần bổ sung thêm công đoạn hút ẩm sau gia
công.
So sánh
lượng keo sử dụng
Bìa xám
(Grey Board):
Độ dày (mm)
≈ Định lượng giấy (g/m²) × 1,55
- 1000 g × 1,55 = 1,55 mm
- 1200 g × 1,55 = 1,80 mm
- 1300 g × 1,55 = 2,00 mm
Bìa trắng
(White Board):
Độ dày (mm)
≈ Định lượng giấy (g/m²) × 1,1
- 1000 g × 1,1 = 1,10 mm
Phạm vi vật
liệu áp dụng
Máy tự động:
- Độ dày tối đa
của một lớp vật liệu: 1,0 mm
(tương đương bìa xám khoảng 700 g hoặc bìa trắng đáy xám 1000 g) - Tổng độ dày tối đa của hai lớp
sau bồi: 1,5 mm
Máy thủ
công model 1000 và 1100:
- Độ dày tối đa
của một lớp vật liệu: 1,0 mm
(có thể đạt 1,2 mm nhưng thành phẩm dễ bị cong vênh) - Tổng độ dày tối đa của hai lớp
sau bồi: 1,5 mm
Model
1300:
- Độ dày tối đa của một lớp vật liệu:
2,0 mm
- Định lượng giấy tối thiểu: 120
g/m²
- Tổng độ dày tối đa của hai lớp
sau bồi: 2,5 mm
Hiệu quả
sử dụng keo
Theo số liệu
thống kê từ khách hàng đang sử dụng sản phẩm của công ty (giá trị trung bình):
50 kg keo có thể sản xuất khoảng 7.500 m²
thành phẩm, tương đương khoảng 13.000 tờ khổ đối khai thông dụng.
Giả sử:
- Giá keo: 3.000 NDT/tấn
- 50 kg keo = 150 NDT
Chi phí keo
cho mỗi sản phẩm:
150 ÷ 13.000
= 0,0115 NDT/tờ
Nếu sản xuất
30.000 tờ/ngày:
30.000 ×
0,0115 = 345 NDT/ngày
Theo khảo
sát thị trường của công ty, các loại máy bồi giấy tự động khác trên thị trường:
50 kg keo chỉ sản xuất được khoảng 2.400 m²
thành phẩm, tương đương khoảng 4.000 tờ khổ đối khai.
Chi phí keo
cho mỗi sản phẩm:
150 ÷ 4.000
= 0,0375 NDT/tờ
Nếu sản xuất
30.000 tờ/ngày:
30.000 × 0,0375 = 1.125 NDT/ngày.
Danh mục
cấu hình máy bồi giấy bìa dòng BK
|
STT |
Hạng mục chức năng và linh kiện |
Thương hiệu |
Cấu hình |
|
1 |
Hệ thống tay kê hông (Side Lay) |
○ |
|
|
2 |
Ổ bi chính |
HRB (Cáp Nhĩ Tân) |
● |
|
NSK (Nhật Bản) |
○ |
||
|
3 |
Bộ phận thu giấy đơn giản |
○ |
|
|
4 |
Bộ phận thu giấy tự động |
○ |
|
|
5 |
Hệ thống cấp keo tự động |
○ |
|
|
6 |
Hệ thống gia nhiệt khay keo |
○ |
|
|
7 |
Động cơ |
Dongfang (Chiết Giang) |
● |
|
8 |
Biến tần |
Hailipu (Chiết Giang) |
● |
|
Siemens (Đức) |
○ |
||
|
9 |
Cảm biến |
Chendian (Chiết Giang) |
● |
|
Autonics (Hàn Quốc) |
○ |
||
|
10 |
Contactor và công tắc |
Renmin (Thượng Hải) |
● |
|
Schneider (Pháp) |
○ |
● Cấu hình
tiêu chuẩn ○ Cấu hình tùy chọn (tính phí riêng) — Không trang bị
Các hạng mục chức năng và cấu hình nêu trên có thể được
lựa chọn và kết hợp linh hoạt theo yêu cầu của khách hàng.
So sánh máy bồi giấy bìa Xuhong với các nhà sản xuất khác
|
STT |
Hạng mục so sánh |
Máy Xuhong |
Các hãng khác |
|
1 |
Tang kẹp giấy lớn |
Thành
tang dày 28–29 mm; được xử lý nhiệt toàn bộ, bề mặt tôi cứng và mạ crom cứng;
đường kính Ø345 mm, giúp thành phẩm phẳng hơn |
Thành
tang khoảng 20 mm; không qua xử lý nhiệt; đường kính Ø320 mm |
|
2 |
Lô keo |
Sử dụng
lô keo của Hebei Chunfeng Yinxing, thương hiệu nổi tiếng trong nước; trục lõi
được xử lý nhiệt |
Sử
dụng lô keo từ các nhà sản xuất thông thường |
|
3 |
Lô ép áp lực |
Lô
thép đặc (có thể tùy chọn lô cao su) |
- |
|
4 |
Khung đế và vách máy |
Toàn
bộ sử dụng kết cấu đúc, có xử lý ủ khử ứng suất, chống rung tốt, ổn định và
không dễ biến dạng |
Một
số hãng sử dụng kết cấu hàn |
|
5 |
Ổ bi |
Các
vị trí quan trọng sử dụng ổ bi HRB và các thương hiệu nổi tiếng trong nước |
Ổ
bi thông thường |
|
6 |
Linh kiện khí nén |
Sử dụng
linh kiện của Airtac, thương hiệu nổi tiếng quốc tế |
Thương
hiệu thông thường |
|
7 |
Cam điều khiển tay kê trước |
Lắp
bên ngoài vách máy, tỷ lệ thu nhỏ đồng bộ với tang chính, dễ điều chỉnh |
Lắp
bên trong vách máy, tỷ lệ 1:1 với tang chính, cồng kềnh và khó điều chỉnh |
|
8 |
Phạm vi độ dày giấy |
Khe
hở giữa các tang có thể điều chỉnh, phù hợp với nhiều loại độ dày giấy khác
nhau |
Không
điều chỉnh được, chỉ phù hợp giấy 150–500 g/m² |
|
9 |
Lò xo nhíp kẹp |
Lắp
bên ngoài tang chính, dễ điều chỉnh và thay thế |
Lắp
bên trong tang, khó điều chỉnh và thay thế |
|
10 |
Hệ thống thủy lực |
Trang
bị bộ phận tự động duy trì áp suất; động cơ chỉ hoạt động khi áp suất thấp
hơn giá trị cài đặt và tự dừng khi đạt áp suất yêu cầu. Xi lanh thủy lực lắp
trên vách máy, hình thức gọn đẹp |
Không
có hệ thống tự duy trì áp suất; phải đóng van bằng tay để giữ áp suất; xi
lanh lắp trực tiếp trên thân máy |
|
11 |
Tay kê hông (Side Lay) |
Có
thể tùy chọn để nâng cao độ chính xác khi bồi |
Không
có |
|
12 |
Hệ thống cấp keo tự động |
Có
thể tùy chọn, giảm hao hụt keo và nâng cao hiệu suất làm việc |
Không
có |
|
13 |
Bộ phận thu giấy đơn giản |
Có
thể tùy chọn, giảm cường độ lao động và nâng cao hiệu suất làm việc |
Không
có |


0 Reviews:
Post Your Review