
I. Máy làm bìa cứng tự động tốc độ cao HCM390
Dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường, công ty chúng tôi
đã tự thiết kế dòng máy làm bìa cứng tốc độ cao với các chức năng tích hợp:
- Cấp
giấy mặt tự động bằng đầu hút (feeder)
- Bôi
keo
- Cấp
bìa carton tự động
- Định
vị và dán giữa giấy mặt và bìa carton
- Gấp
mép 4 cạnh hoàn thiện trong một lần
Máy sử dụng servo nhập khẩu từ Đức và hệ thống điều
khiển số hóa, mang lại các ưu điểm:
- Tốc
độ sản xuất cao
- Giảm
nhân công vận hành
- Thành
phẩm đẹp, tinh xảo
- Độ
chính xác định vị cao
Máy được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất:
- Bìa
sách cứng (hardcover)
- Vỏ hộp
rượu
- Vỏ hộp
thuốc lá
- Sổ
tay
- Bìa
hồ sơ (folder)
- Lịch
để bàn, lịch treo tường
II. Cấu
hình hệ thống
- Tên
sản phẩm: Máy làm bìa cứng tự động tốc độ cao
- Model:
HCM390
1. Các linh kiện – cấu hình chính
- Hệ
thống PLC: Rexroth (Đức)
- Thiết
bị điện: Schneider (Pháp)
- Linh
kiện khí nén: SMC (Nhật Bản)
- Băng
tải: Habasit (Thụy Sĩ)
- Động
cơ servo: Rexroth (Đức)
- Hệ
thống truyền động: IGUS (Đức)
- Dây
đai đồng bộ: Gates (Mỹ)
- Vòng
bi (bạc đạn): NSK (nhập khẩu)
2. Đặc điểm chức năng
(1) Bộ phận bôi keo giấy mặt
- Đầu
cấp giấy (feeder):
Kết cấu đơn giản, vận hành dễ dàng, thiết kế mới; điều khiển bằng PLC, hoạt động chính xác. - Cấp
giấy mặt:
Sử dụng cơ cấu hút giấy từ dưới (bottom suction feeder) không cần dừng máy, giúp ngăn chặn hiệu quả hiện tượng cấp 2 tờ (double sheet). - Định
vị giấy mặt:
Trang bị cữ chặn bên (side lay) và cữ chặn trước (front lay), đảm bảo giấy mặt không bị lệch sau khi bôi keo.
Trục bôi keo:
Sử dụng trục inox được gia công mài chính xác và mạ chrome cứng, giúp tháo
lắp, vệ sinh và thay thế thuận tiện, đồng thời có độ bền cao.
Hệ thống keo
(thùng keo & trục keo):
Trang bị các chức năng:
- Gia
nhiệt giữ nhiệt độ ổn định
- Lọc
keo
- Tuần
hoàn keo
- Khuấy
trộn tự động
- Tùy
chọn (Option):
Có thể trang bị thiết bị đo độ nhớt keo, giúp kiểm soát độ nhớt keo theo thời gian thực.
(2) Bộ phận cấp bìa carton
- Cấp
bìa carton:
Sử dụng cơ cấu hút bìa từ phía dưới (bottom feeding), cho phép nạp thêm bìa bất kỳ lúc nào mà không cần dừng máy.
·
Phát hiện thiếu bìa carton:
Hệ thống được trang bị thiết bị kiểm tra tự động. Khi xảy ra hiện tượng cấp
thiếu bìa (ví dụ đáng lẽ phải cấp nhiều tấm nhưng bị thiếu một hoặc vài tấm),
máy sẽ tự động dừng và phát cảnh báo.
(3) Bộ phận gấp mép (bao biên) bìa
- Công
nghệ gấp mép tiên tiến:
Đảm bảo mép gấp ôm sát, chắc chắn, không bị hở mép (không “hở biên”). - Tùy
chọn (Option):
Có thể trang bị dao đẩy góc tròn, cho phép tạo bìa bo góc (bo tròn).
·
Điều khiển đồng bộ:
Toàn bộ chuyển động được điều khiển liên động bằng PLC, đảm bảo các công đoạn
phối hợp chính xác.
·
Tùy chọn (Option):
Phía trên băng tải được trang bị trục ép sơ bộ (pre-press roller), giúp giấy mặt
và bìa carton được ép dính trước khi gấp mép.
III.
Thông số kỹ thuật
|
Model |
HCM390 |
|
Kích thước giấy mặt (A×B) |
Min: 130×220 mm / Max: 428×708
mm |
|
Định lượng giấy mặt |
100 – 200 g/m² |
|
Độ dày bìa carton (T) |
1 – 4 mm |
|
Kích thước thành phẩm (W×L) |
Min: 140×205 mm / Max: 390×670
mm |
|
Chiều rộng gáy (center strip) |
8 – 90 mm |
|
Số tấm tối đa |
3 tấm |
|
Độ chính xác định vị |
±0.1 mm |
|
Tốc độ sản xuất |
≤ 65 sản phẩm/phút |
|
Công suất động cơ |
8 kW / 380V / 3 pha |
|
Công suất gia nhiệt |
11 kW |
|
Yêu cầu khí nén |
28 L/phút – 0.6 MPa |
|
Trọng lượng máy |
5800 kg |
|
Kích thước máy |
D6200 × R3000 × C2450 mm |
Ghi chú:
- Tốc
độ tối đa: Đạt 65 bìa/phút (tốc độ thực tế sẽ phụ thuộc vào kích thước
sản phẩm)
- Chiều
cao xếp chồng bìa carton tối đa: 220 mm
- Chiều
cao xếp chồng giấy mặt tối đa: 510 mm
- Dung
tích thùng keo: 45 lít
Trưng bày một số mẫu sản phẩm
Sơ đồ quy trình sản xuất:
1. Sản phẩm bìa cứng (vỏ bìa / cover):
Có thể tùy chọn lắp thêm máy gấp mép 4 cạnh tự động, kết nối với máy này để tạo
thành dây chuyền làm bìa cứng hoàn toàn tự động.
IV. Những lưu ý khi lắp đặt máy
1. Yêu cầu về nền móng
Máy phải được lắp đặt trên nền phẳng và chắc chắn, đảm
bảo khả năng chịu tải của nền ≥ 300 kg/m².
Xung quanh máy cần chừa đủ không gian để thuận tiện cho vận hành và bảo
trì.
2. Kích thước máy
3. Điều kiện môi trường
- Nhiệt
độ:
Nhiệt độ môi trường cần duy trì khoảng 18 – 24°C (mùa hè cần trang bị hệ thống điều hòa) - Độ
ẩm:
Độ ẩm môi trường nên kiểm soát trong khoảng 50% – 60% - Chiếu
sáng:
Cường độ ánh sáng ≥ 300 lux, nhằm đảm bảo các thiết bị cảm biến quang điện hoạt động ổn định - Môi
trường xung quanh:
Tránh đặt máy gần: - Dầu,
khí
- Hóa
chất
- Chất
có tính axit / kiềm
- Vật
liệu dễ cháy nổ
- Vị
trí lắp đặt:
- Tránh
đặt gần các thiết bị gây rung động mạnh hoặc nhiễu điện từ cao
- Tránh
ánh nắng chiếu trực tiếp
- Tránh
luồng gió thổi trực tiếp từ quạt
4. Yêu cầu về vật liệu
- Giấy
mặt và bìa carton phải đảm bảo phẳng, đồng thời cần thực hiện
các biện pháp chống ẩm và chống khô cong phù hợp.
- Giấy
mặt đã cán màng (phủ film) bắt buộc phải được xử lý tĩnh điện hai mặt.
5. Yêu cầu về màu sắc bề mặt giấy mặt
Nếu màu bề mặt bôi keo của giấy mặt có màu tương đồng
hoặc gần giống với băng tải (màu đen), có thể lựa chọn trang bị băng tải
đen – trắng để tăng khả năng nhận diện.
6. Yêu cầu nguồn điện
- Điện
áp: 3 pha – 380V / 50Hz
7. Yêu cầu nguồn khí
- Áp
suất khí: 6 atm
- Lưu
lượng: 30 L/phút
Chất lượng khí nén kém là nguyên nhân chính gây lỗi hệ thống
khí nén, làm giảm đáng kể:
- Độ ổn
định
- Tuổi
thọ thiết bị
Thiệt hại gây ra thường lớn hơn nhiều so với chi phí đầu
tư hệ thống xử lý khí, vì vậy việc cấu hình hệ thống xử lý khí nén đúng
tiêu chuẩn là rất quan trọng.
👉 Giải pháp xử lý khí nén
dưới đây chỉ mang tính tham khảo (do khách hàng tự trang bị)
Hệ thống khí nén & yêu cầu vận hành
- Máy
nén khí (air compressor):
Là thiết bị cung cấp khí nén, không thuộc cấu hình tiêu chuẩn của máy (không đi kèm khi xuất xưởng), khách hàng cần tự trang bị. - Công
suất đề xuất: 11 kW
- Lưu
lượng khí: 1.5 m³/phút
- Bình
chứa khí (dung tích 1 m³, áp suất 0.6 MPa):
Chức năng: - Làm
ngưng tụ một phần khí nóng từ máy nén
- Giữ
áp suất khí ổn định cho các thiết bị phía sau
- Bộ
lọc đường ống chính:
- Loại
bỏ dầu, nước và bụi trong khí nén
- Giúp:
- Tăng
hiệu quả của máy sấy khí
- Kéo
dài tuổi thọ bộ lọc tinh và hệ thống phía sau
- Máy
sấy khí kiểu làm lạnh:
- Loại
bỏ hơi nước còn lại trong khí nén sau các bước xử lý trước
- Đảm
bảo khí khô và ổn định trước khi vào máy
- Bộ
tách dầu (lọc dầu):
- Tiếp
tục loại bỏ dầu và hơi ẩm còn sót lại sau máy sấy khí
- Đảm
bảo khí sạch hoàn toàn trước khi cấp vào thiết bị
8. Nhân sự vận hành
Để đảm bảo:
- An
toàn người và máy
- Phát
huy tối đa hiệu suất
- Giảm
sự cố
- Tăng
tuổi thọ thiết bị
👉 Cần bố trí 2 – 3
nhân sự có:
- Tinh
thần trách nhiệm
- Kỹ
năng vận hành & bảo trì máy móc
9. Vật tư tiêu hao
- Keo
dán:
Sử dụng keo động vật (keo jelly / keo da)

0 Reviews:
Post Your Review