MÁY KIỂM PHẨM YL-980JP - Máy móc ngành in ấn

Công ty SONG LONG

CÔNG NGHỆ MỚI Máy kiểm phẩm
MÁY KIỂM PHẨM YL-980JP

MÁY KIỂM PHẨM YL-980JP

CÔNG NGHỆ MỚI Máy kiểm phẩm
GIỚI THIỆU NHANH:
Máy kiểm phẩm YL-980JP

MÔ TẢ SẢN PHẨM

 


YL-980JP – MÁY KIỂM PHẨM

BẢN VẼ BỐ TRÍ TỔNG THỂ MÁY

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN CỦA MÁY

Model máy

YL-980JP

Loại giấy phù hợp

Giấy bìa 200–400 g/m²

Hệ thống kiểm tra

Hệ thống kiểm tra trực tuyến “3+1” của Daheng Bắc Kinh, bao gồm: Mặt trước: 1 camera đen trắng 8K + 1 camera màu 7K + 1 camera ma trận tốc độ cao Mặt sau: 1 camera đen trắng 8K

Diện tích kiểm tra lớn nhất

Dài 980 mm × Rộng 650 mm

Diện tích kiểm tra nhỏ nhất

Dài 80 mm × Rộng 130 mm

Phương thức cấp giấy

Cấp giấy tự động liên tục

Năng lực kiểm tra cơ bản

Bề mặt UV, giấy metalized vàng bạc, giấy hologram (chỉ áp dụng cho hộp giấy thẳng thông thường): 80–180 m/phút

Bề mặt phủ dầu bóng, cán bóng, cán màng mờ, cán màng bóng (chỉ áp dụng cho hộp giấy thẳng thông thường): 180–280 m/phút

Lưu ý: Giấy bìa dập nổi toàn bề mặt không phù hợp để kiểm tra

Nguồn điện yêu cầu

15.5 kW, 380V

Khối lượng máy

Khoảng 4.5 tấn

Kích thước máy (D × R × C)

9170 × 3130 × 1650 mm

Tốc độ chạy nhích (Jog speed)

30 m/phút

Khí nén yêu cầu

6 bar

CHỨC NĂNG CÁC BỘ PHẬN CHI TIẾT CỦA MÁY

1. Bộ phận cấp giấy

  • Bộ phận cấp giấy sử dụng 7 dây đai cấp giấy phối hợp đưa sản phẩm ra.
  • Mỗi cụm thanh dẫn hướng có thể dịch chuyển theo phương ngang, đồng thời dây đai độc lập có cơ cấu điều chỉnh độ căng.
  • Trang bị động cơ điều tốc dẫn động độc lập.
  • Trang bị motor rung có thể điều chỉnh.
  • Thanh chặn bên hông của đầu cấp giấy (feeder) có thể điều chỉnh theo chiều rộng để phù hợp với việc cấp giấy theo phương thẳng đứng của sản phẩm.
  • Trang bị 2 bộ dao ra giấy có thể điều chỉnh1 bộ dao hỗ trợ ra giấy.

2. Bộ phận chỉnh lệch

  • Trang bị mỗi bên trái/phải một bộ cơ cấu chỉnh lệch.
  • Trang bị cữ chặn bên độc lập có thể điều chỉnh, dùng để hiệu chỉnh hiện tượng sản phẩm bị lệch trong quá trình ra giấy, nâng cao độ chính xác của sản phẩm, đảm bảo giấy đi song song vào công đoạn tiếp theo.

3. Bộ phận kiểm tra

  • Bộ phận kiểm tra sử dụng thiết kế hút chân không bằng quạt ly tâm hoàn toàn mới, thay thế cho bơm khí công suất cao vốn gây:
    • tiếng ồn lớn
    • sinh nhiệt cao
    • tiêu hao điện năng lớn

→ giúp thiết bị thân thiện môi trường hơn và tiết kiệm năng lượng hơn.

4. Bộ phận loại phế (sản phẩm lỗi)

  • Loại phế bằng khí thổi
  • Sử dụng tổ hợp nhiều đầu thổi khí, vị trí đầu thổi có thể điều chỉnh tùy theo kiểu hộp.
  • Phương pháp loại phế không tiếp xúc, giúp tránh gây hư hại thứ cấp cho sản phẩm.
  • Phù hợp với giấy định lượng 200–400 g/m².

5. Bộ phận thu liệu (thu sản phẩm)

  • Sử dụng phương thức thu giấy giảm tốc kiểu vảy cá (fish-scale collection).
  • Có khả năng thích ứng với nhiều loại sản phẩm in có kích thước khác nhau.
  • Việc điều chỉnh nhanh chóng và thuận tiện.

6. Bàn thu sản phẩm

  • Sau khi hoàn tất kiểm tra, sản phẩm được chuyển tới mặt bàn này để nhân công thu gom thủ công các tờ carton.

1748253147847

7. Hệ thống điều khiển

  • Giao diện người – máy (HMI) với thiết kế khoa học, dễ quản lý vận hành và dễ dàng thao tác.

CẤU HÌNH CHI TIẾT

STT

Tên hạng mục

Thương hiệu / Mô tả

1

Động cơ chính

TECO hoặc Siemens

2

Động cơ rung

Hàng nội địa Trung Quốc

3

Biến tần

Inovance

4

PLC

LG (LS) – Hàn Quốc

5

Màn hình cảm ứng

Fanyi

6

Bộ điều khiển từ xa không dây

HENJEL

7

Màn hình giám sát

Hàng nội địa Trung Quốc

8

Dây đai cấp giấy

Hàng nội địa Trung Quốc

9

Băng tải truyền động

NITTA hoặc Forbo Siegling

10

Dây đai nhiều rãnh

Hutchinson (Pháp)

11

Cảm biến quang điện

SICK (Đức)

12

Nút nhấn điều khiển

Kenaida

13

Khởi động từ AC

Schneider Electric (Pháp)

14

Rơ-le trung gian

Omron (Nhật Bản)

15

Aptomat / Cầu dao tự động

Schneider Electric (Pháp)

16

Bộ nguồn chuyển đổi

Mean Well (Đài Loan)

17

Vòng bi

Trục truyền động chính sử dụng NSK; các vị trí khác sử dụng HCH (环驰)

18

Thanh trục mạ crom

Được xử lý nhiệt tôi và ram; trục chính chế tạo bằng thép vòng bi

19

Thanh ép / Dầm ngang

Nhôm đúc áp lực đặc chế, xử lý oxy hóa và phun cát bề mặt

20

Con lăn

Gia công mài tròn ngoài, xử lý mạ kẽm

21

Vách thân máy chính

Thép 45# dày 16 mm

22

Vách trong thân máy

Bộ phận loại phế dày 14 mm; các vị trí khác dùng thép 45# dày 8 mm

GIỚI THIỆU MÁY KIỂM PHẨM

  • Sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt trong ngành in ấn hiện nay khiến chất lượng sản phẩm trở thành yếu tố then chốt quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp in.
  • Công tác kiểm tra chất lượng (QC) là một công việc có tính lặp lại cao, đòi hỏi sự tập trung liên tục và mức độ chính xác lớn. Nếu vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào kiểm tra thủ công, doanh nghiệp không chỉ phải gánh chịu chi phí lớn về nhân công và quản lý, mà còn khó tránh khỏi các hạn chế do mắt người gây ra như:
    • Mệt mỏi thị giác
    • Giảm khả năng tập trung khi làm việc trong thời gian dài
    • Bỏ sót lỗi sản phẩm
    • Sản phẩm lỗi lọt ra thị trường
  • Máy kiểm phẩm Xiaozhang là thiết bị kiểm tra chất lượng in tự động do Công ty Daheng Imaging tự nghiên cứu và phát triển, dựa trên nền tảng công nghệ thị giác máy (Machine Vision), kết hợp với quá trình nghiên cứu chuyên sâu về:
    • Công nghệ in
    • Quy trình vận hành sản xuất
    • Tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng ngành in
  • Thiết bị là giải pháp tích hợp giữa nhiều công nghệ:
    • Quang học
    • Cơ khí
    • Điện
    • Điều khiển máy tính

→ tạo thành một hệ thống kiểm tra chất lượng in tự động hóa toàn diện.

PHẠM VI ỨNG DỤNG

  • Sản phẩm in dạng tờ rời kích thước nhỏ sau công đoạn bế, bao gồm các loại bao bì như:
    • Bao bì dược phẩm
    • Bao bì hóa mỹ phẩm / hàng tiêu dùng
    • Bao bì thực phẩm
    • Nhãn mác
    • Các sản phẩm bao bì tương tự
  • Các loại vật liệu in có thể kiểm tra, bao gồm:
    • Giấy bìa trắng (ivory board)
    • Giấy couche
    • Giấy kim loại hóa vàng/bạc
    • Giấy laser (holographic)
    • Màng nhựa
    • Các vật liệu tương đương khác
  • Các loại lỗi có thể phát hiện, bao gồm:
    • Điểm bẩn
    • Thiếu in
    • Lỗi sọc / kéo mực
    • Văng mực
    • Bẩn bản / dính mực bản in
    • Sai lệch chồng màu
    • Thiếu / lỗi ép kim
    • Nhăn
    • Trầy xước
    • Sai lệch vị trí dập nổi / dập chìm
    • Thiếu lớp phủ dầu bóng
    • Lỗi cán màng / thiếu màng phủ
    • Và các lỗi tương tự khác
  • Các chức năng kiểm tra tùy chọn (Option):
    • Đọc và đối chiếu mã giám sát điện tử
    • Đọc và đối chiếu mã QR
    • Kiểm tra và so sánh dữ liệu biến đổi (Variable Data Inspection)
    • Kiểm tra chất lượng in mặt sau
    • Kiểm tra các công nghệ in đặc biệt khác

1.     ĐẶC ĐIỂM THIẾT BỊ

Tên hạng mục

Mô tả

Hình minh họa

Bộ phận kiểm tra in

Chúng tôi luôn theo sát những thành tựu phát triển mới nhất của camera công nghiệp toàn cầu, liên tục nghiên cứu và ứng dụng các dòng camera công nghiệp hiệu năng cao hơn.

Nhiều trạm kiểm tra, đáp ứng nhu cầu kiểm tra toàn diện cho toàn bộ công nghệ in, bao phủ nhiều loại lỗi thuộc các công đoạn như: in ấn, dập nổi/dập chìm, ép kim, hologram, phủ dầu bóng,...

Sai lệch nền in

Thiếu ép kim

Sai lệch dập nổi

Sai lệch phủ dầu bóng

Nền tảng xử lý 64-bit: Phá vỡ giới hạn bộ nhớ tối đa 3GB của hệ thống 32-bit, giúp nâng cao năng lực tính toán và tốc độ xử lý.

Độ chính xác phát hiện lỗi có thể điều chỉnh: Có thể thiết lập độ nhạy kiểm tra riêng cho từng khu vực và từng loại lỗi khác nhau, giúp kiểm tra sản phẩm có tính mục tiêu cao hơn.

Lỗi có thể được phân loại: Có thể thống kê, phân loại theo từng nhóm lỗi như in ấn, ép kim, dập nổi/dập chìm, hologram,... Đồng thời hỗ trợ xuất báo cáo theo từng lô hoặc theo ngày.

Phần mềm vận hành phiên bản mới: Việc tạo mẫu kiểm tra đơn giản, dễ học; trưởng máy có thể thiết lập 1 mẫu chuẩn trong vòng không quá 5 phút, đồng thời có thể điều chỉnh trực tiếp trong quá trình sản xuất theo tình hình thực tế.

1.1 GIỚI THIỆU PHẦN MỀM

Điểm nổi bật của hệ thống kiểm tra thế hệ thứ 4

1. Thiết lập mẫu kiểm tra nhanh chóng và khoa học

Chỉ cần 01 sản phẩm đạt chuẩn, hệ thống có thể thiết lập mẫu tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng được lượng hóa một cách khoa học.

  • Mẫu kiểm tra có thể lưu trữ
  • Có thể tải lại để sử dụng
  • Hệ thống và thiết bị có thể tự động đọc và áp dụng mẫu đã lưu

2. Hệ thống phần mềm thế hệ thứ 4 với chức năng tự kiểm tra toàn diện (Self-diagnostic)

Chúng tôi gọi tính năng này là “Hệ thống bảo vệ thông minh”.

Bao gồm các chức năng:

2.1 Giám sát bằng cảm biến quang điện

Theo dõi và xác minh xem sản phẩm lỗi đã thực sự được thiết bị loại bỏ hay chưa, giúp tránh tình trạng sản phẩm lỗi bị bỏ sót do:

  • Áp suất khí nén không đủ
  • Linh kiện điện bị hỏng
  • Cơ cấu loại phế hoạt động bất thường

2.2 Cảnh báo sớm

Hệ thống tự động ghi nhận:

  • Tuổi thọ sử dụng của nguồn sáng
  • Dung lượng sử dụng của ổ cứng

Khi bất kỳ thông số nào đạt đến ngưỡng cảnh báo đã cài đặt, hệ thống sẽ tự động phát cảnh báo.

2.3 Cảnh báo hệ thống điện tử

Hệ thống giám sát liên tục theo thời gian thực toàn bộ tín hiệu hoạt động của thiết bị.

Khi phát hiện sự cố tại các thành phần như:

  • Encoder
  • Cảm biến quang điện
  • Các tín hiệu điều khiển liên quan

hệ thống sẽ phản hồi cảnh báo ngay lập tức.

3. Kết hợp AI (Deep Learning) với công nghệ thị giác máy

Thiết bị tích hợp hiệu quả:

  • Trí tuệ nhân tạo (AI)
  • Học sâu (Deep Learning)
  • Machine Vision

giúp tạo ra bước đột phá trong việc phát hiện các lỗi vốn khó kiểm tra bằng phương pháp truyền thống.

Khả năng phát hiện:

  • Các lỗi cực nhỏ
  • Thiếu nét chữ
  • Nét chữ bị đứt
  • Các lỗi tinh vi khó nhận biết

→ với tốc độ phát hiện nhanh và độ chính xác cao.

4. Hệ thống phần mềm độc lập tích hợp hoàn toàn mới

Sử dụng hệ thống phần mềm độc lập tích hợp thế hệ mới, mang lại các lợi ích:

  • Nâng cao hiệu suất vận hành hệ thống
  • Thuận tiện hơn cho công tác bảo trì và bảo dưỡng
  • Giảm đáng kể tỷ lệ sự cố phát sinh do:
    • máy tính công nghiệp (IPC)
    • truyền dữ liệu qua mạng

01 máy tính công nghiệp có thể hỗ trợ tối đa 05 camera hoạt động đồng thời.

5. Tạo mẫu kiểm tra nhanh chỉ trong 3 phút

Đối với các sản phẩm đơn giản, hệ thống có thể hoàn thành việc tạo mẫu chỉ trong 3 phút.

Tính năng tạo mẫu được tối ưu theo hướng:

  • thông minh hơn
  • đơn giản hơn
  • dễ vận hành hơn

Qua đó:

  • giảm yêu cầu kỹ năng đối với người vận hành
  • giảm báo lỗi giả (false alarm)
  • giảm tình trạng bỏ sót lỗi do tạo mẫu không chính xác

6. Thuật toán tối ưu hóa cho lỗi tinh vi trên nền đơn sắc

Hệ thống sử dụng thuật toán tối ưu hóa chuyên biệt cho các lỗi mờ/nhẹ trong vùng màu đơn sắc.

Áp dụng nguyên lý:

so sánh đối chiếu trên chính sản phẩm hiện tại

giúp:

  • nâng cao hiệu quả phát hiện lỗi
  • cải thiện khả năng nhận diện các lỗi khó thấy

7. Chức năng ngăn chặn bỏ sót phế phẩm lớn

Trang bị chức năng chống lọt lỗi nghiêm trọng:

  • Cảnh báo phế phẩm lớn
  • Khi thiết bị ở trạng thái ngừng kiểm tra, toàn bộ sản phẩm đi qua sẽ tự động bị loại bỏ

Giúp tránh tình trạng sản phẩm chưa được kiểm tra nhưng vẫn đi ra thành phẩm.

8. Thuật toán hiệu chỉnh độc quyền

Trang bị thuật toán hiệu chỉnh hình ảnh độc quyền, dùng để hiệu chỉnh hình ảnh do camera thu thập.

Lợi ích:

  • cải thiện độ trung thực màu sắc
  • nâng cao khả năng tái tạo màu
  • tăng độ chính xác trong phát hiện sai lệch màu sắc (color difference detection)

        

9. Chức năng khoảng cách âm độc quyền

Trang bị chức năng khoảng cách âm độc quyền, cho phép:

  • giữ nguyên tốc độ vận hành của máy
  • đồng thời tăng tốc độ kiểm tra thêm 20–30%

Điều này giúp nâng cao đáng kể hiệu suất kiểm tra mà không cần tăng tốc độ cơ học của thiết bị.

10. Chức năng tạo mẫu tự động hoàn toàn mới

Trang bị chức năng tạo mẫu tự động được phát triển hoàn toàn mới, thay thế phương pháp vẽ mẫu thủ công truyền thống.

Đối với các sản phẩm đơn giản, hệ thống có thể:

  • tự động tạo mẫu nhanh chóng
  • giảm sự phụ thuộc vào thao tác thủ công của người vận hành
  • nâng cao tính nhất quán của tiêu chuẩn kiểm tra

11. Chức năng tự học (Auto Learning)

Trang bị chức năng tự học thông minh, cho phép:

  • không cần nhân công chọn thủ công sản phẩm đạt chuẩn để huấn luyện hệ thống
  • phần mềm tự động thực hiện quá trình học dữ liệu
  • mô-đun kiểm tra nhanh chóng đạt trạng thái sẵn sàng sử dụng

Điều này giúp:

  • rút ngắn thời gian cài đặt
  • giảm yêu cầu kỹ thuật đối với người vận hành
  • giảm sai số do thao tác con người

12. Thuật toán tối ưu hóa kết hợp Deep Learning

Hệ thống được tối ưu hóa bằng cách bổ sung thuật toán Deep Learning thế hệ mới, giúp tăng cường:

  • khả năng học hình ảnh
  • năng lực nhận diện hình ảnh
  • độ chính xác phát hiện lỗi phức tạp

Đối với các loại lỗi mà:

  • thuật toán thông thường không thể phát hiện
  • hoặc phát hiện nhưng hiệu quả kém

thì thuật toán này sẽ cải thiện đáng kể năng lực kiểm tra của hệ thống.

2.     BẢNG SO SÁNH GIỮA KIỂM TRA BẰNG MÁY VÀ KIỂM TRA THỦ CÔNG

Hạng mục so sánh

Kiểm tra bằng máy

Kiểm tra thủ công

Hiệu quả cải thiện

Độ ổn định chất lượng

Tiêu chuẩn kiểm tra ổn định, tỷ lệ sai sót thấp, chất lượng ổn định

Dễ bị mệt mỏi thị giác, trạng thái làm việc không ổn định, chất lượng kiểm tra thiếu ổn định

Giảm khiếu nại từ khách hàng

Độ chính xác kiểm tra

Duy trì độ chính xác ổn định, độ chính xác cao

Tiêu chuẩn đánh giá không đồng nhất, độ chính xác thấp

Thực hiện tiêu chuẩn hóa quy trình

Hiệu suất làm việc

Sản xuất tự động liên tục, hiệu suất làm việc cao

Kiểm tra thủ công, hiệu suất thấp, không phù hợp với sản xuất tự động quy mô lớn

Nâng cao hiệu suất sản xuất

Kiểm soát phế phẩm

Ngăn chặn triệt để sản phẩm lỗi vượt quá ngưỡng phát hiện lọt đến khách hàng

Không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ sản phẩm lỗi (bao gồm lỗi nghiêm trọng) đến tay khách hàng

Nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng

Khả năng lập kế hoạch sản xuất

Sản xuất tự động hóa, công suất ổn định, thuận tiện cho việc lập kế hoạch sản xuất

Phụ thuộc lao động thủ công, khó tính toán công suất, khó sắp xếp kế hoạch sản xuất

Thực hiện tiêu chuẩn hóa vận hành

Tính kịp thời và độ chính xác của phân tích thống kê chất lượng

Có thể tự động tính toán và lưu trữ dữ liệu, thực hiện phân tích chất lượng kịp thời và chính xác

Phụ thuộc phân loại phế phẩm thủ công, độ tin cậy dữ liệu thấp, thiếu tính kịp thời, kết quả thiếu chính xác

Thực hiện phân tích thống kê kịp thời và chính xác

3.     PHƯƠNG ÁN CẤU HÌNH THU NHẬN HÌNH ẢNH CỦA HỆ THỐNG KIỂM TRA

Dựa trên đặc điểm công nghệ của ngành in, hệ thống kiểm tra của máy kiểm phẩm Xiaozhang được thiết kế theo kiến trúc mô-đun hóa (modular design).

Trong đó, các mô-đun thuộc bộ phận kiểm tra chủ yếu được sử dụng để thiết lập năng lực phát hiện lỗi in của máy kiểm phẩm.

Khách hàng có thể căn cứ vào:

  • đặc điểm công nghệ sản phẩm đang sản xuất
  • yêu cầu kiểm tra chất lượng thực tế của nhà máy

để lựa chọn các mô-đun kiểm tra phù hợp nhằm cấu hình thiết bị theo nhu cầu ứng dụng cụ thể.

CẤU HÌNH TRẠM KIỂM TRA (4 TRẠM):

l Trạm kiểm tra in thông thường (Cấu hình tiêu chuẩn của máy)
Các loại lỗi có thể phát hiện: Bong mực, sai lệch màu sắc, đốm trắng, thiếu in, vết dao, sai lệch chồng màu, sai lệch vị trí bế, thiếu nét chữ, sai lệch vị trí ép kim, thiếu/lỗi ép kim, v.v.

        

l Trạm kiểm tra dập nổi / phủ dầu bóng (Cấu hình tiêu chuẩn của máy)
Các loại lỗi có thể phát hiện: sai lệch vị trí dập nổi/dập chìm, sai lệch vị trí đường ép, nhăn màng phủ, trầy xước màng phủ (mức độ nghiêm trọng), bọt khí trong màng phủ, nhăn giấy, v.v.

        

l Trạm kiểm tra dữ liệu biến đổi (Cấu hình tiêu chuẩn của máy)
Các loại lỗi có thể phát hiện: nhận diện và đối chiếu dữ liệu biến đổi như mã vạch, mã QR, mã xác thực..., mã sai, mã trùng, mã thiếu, v.v.

             

TRẠM KIỂM TRA MẶT SAU (CẤU HÌNH TIÊU CHUẨN CỦA MÁY):

Các loại lỗi có thể phát hiện: điểm đen, thiếu in, thiếu nét chữ / ký tự không hoàn chỉnh, bẩn bề mặt, côn trùng, v.v.

       

4.     THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHÍNH VÀ DANH MỤC THIẾT BỊ

Hạng mục

Thông số / Quy cách

HẠNG MỤC KIỂM TRA MẶT TRƯỚC

Độ chính xác phát hiện lỗi nhỏ nhất

0.2 mm² (độ tương phản cao)

0.4 mm² (độ tương phản thấp)

Kích thước lỗi dạng đường nhỏ nhất có thể phát hiện

Chiều rộng ≥ 0.2 mm; chiều dài ≥ 5 mm (độ tương phản cao)

Chiều rộng ≥ 0.4 mm; chiều dài ≥ 5 mm (độ tương phản thấp)

Độ phân giải thu nhận hình ảnh

Camera 7K: 0.13 mm (rộng) × 0.15 mm (dài)

Camera 8K: 0.12 mm (rộng) × 0.15 mm (dài)

Phát hiện sai lệch màu nhỏ nhất (E)

E ≥ 3

Phát hiện sai lệch chồng màu

± 0.2 mm

HẠNG MỤC KIỂM TRA DỮ LIỆU BIẾN ĐỔI

Nội dung kiểm tra

Nhận diện và đối chiếu dữ liệu biến đổi; kiểm tra chất lượng hiển thị của dữ liệu biến đổi

Loại mã hỗ trợ

Mã QR, mã số, mã giám sát điện tử, Code128C (20 ký tự), đáp ứng quy chuẩn in mã dược phẩm

Loại lỗi đối chiếu dữ liệu

Mã sai, mã trùng, thiếu mã, lỗi nhận diện đối chiếu

Loại lỗi chất lượng mã

Mã bị bẩn, mã bị sứt góc, thiếu số, số bị bẩn, lệch vị trí in

HẠNG MỤC KIỂM TRA MẶT SAU

Độ chính xác phát hiện lỗi nhỏ nhất

0.25 mm² (độ tương phản cao) 0.5 mm² (độ tương phản thấp)

Độ phân giải thu nhận hình ảnh

Camera 8K: 0.12 mm (rộng) × 0.15 mm (dài)

Lưu ý:             Độ tương phản cao nghĩa là chênh lệch giá trị thang xám trung bình giữa lỗi và nền ≥ 30 DN (mức xám).

Độ tương phản thấp nghĩa là chênh lệch giá trị thang xám trung bình giữa lỗi và nền ≥ 10 DN và ≤ 30 DN.

5.     DANH MỤC CẤU HÌNH VÀ THIẾT BỊ (01 BỘ)

Phân loại

Tên hạng mục

Model / Quy cách

Đơn vị

Số lượng

HỆ THỐNG KIỂM TRA THỊ GIÁC

Camera công nghiệp kỹ thuật số

DALSA (Canada) – 8K đen trắng

Bộ

2

Camera công nghiệp kỹ thuật số

Chrmasens (Đức) – 7K màu

Bộ

1

Camera ma trận tốc độ cao

Daheng MER-131-75GM

Bộ

1

Cáp dữ liệu CAMERALINK

3M

Sợi

6

Cáp kích hoạt camera Daheng

Sợi

1

Cáp mạng Gigabit Cat6 dài 5m

Sợi

1

Ống kính

LSV 60 mm

Bộ

2

Ống kính

LSV 50 mm

Bộ

1

Ống kính

M1214-MP2

Bộ

1

Card xử lý hình ảnh

OR-X4CO-XPD00 / XMX4 (Canada)

Cái

3

Nguồn sáng LED độ sáng cao

Nguồn sáng tuyến tính & nguồn sáng laser

Bộ

2

Nguồn sáng

DH-RL-120-50-W (kèm tấm phản xạ khuếch tán)

Bộ

1

Encoder

Pepperl+Fuchs

Bộ

1

Máy trạm hiệu năng cao

VS810P

Bộ

1

Card giao tiếp

DH-PIO24C

Cái

1

Khóa bảo mật (USB Dongle)

Feitian

Cái

1

Màn hình hiển thị

Philips LCD 24 inch

Bộ

1

Phần mềm kiểm tra chất lượng in Daheng Imaging

V4.0

Bộ

1

Hệ thống kiểm tra chất lượng dữ liệu biến đổi Daheng Imaging

V4.0

Bộ

1

Tủ máy + giá đỡ hệ thống

Chế tạo theo yêu cầu

Bộ

1

Sổ tay hướng dẫn sử dụng

Bộ

1

6.     HÌNH ẢNH MỘT SỐ SẢN PHẨM VÀ CÁC LỖI KIỂM TRA PHÁT HIỆN 

PHỤ KIỆN ĐI KÈM NGẪU NHIÊN

STT

Tên hạng mục

Quy cách

Đơn vị

Số lượng

1

Hộp dụng cụ

Cái

1

2

Bộ lục giác trong

Bộ

1

3

Cờ lê miệng

14–17

Cái

1

4

Mỏ lết

Cái

1

5

Tua vít bake

Cái

1

6

Kìm mũi nhọn

Cái

1

7

Bình dầu

Cái

1

8

Tay quay

Cái

1

 

DỊCH VỤ

Xinchenshun chân thành cảm ơn Quý khách hàng đã lựa chọn sản phẩm của công ty chúng tôi. Dịch vụ chính là năng lực cạnh tranh cốt lõi của chúng tôi.

Cam kết “Dịch vụ trọn đời – vận hành an tâm” của chúng tôi xây dựng một hệ thống dịch vụ khép kín bao phủ toàn bộ vòng đời thiết bị, dựa trên các yếu tố:

  • hiệu quả dịch vụ
  • tốc độ phản hồi dịch vụ
  • chi phí bảo trì
  • tiêu chuẩn chất lượng

Chúng tôi tích hợp toàn bộ các hoạt động dịch vụ từ:

  • giai đoạn trước khi khách hàng mua máy
  • trong quá trình mua sắm và lắp đặt thiết bị
  • đến giai đoạn vận hành và khai thác sau bán hàng

thành một chuỗi giá trị dịch vụ định hướng theo nhu cầu khách hàng, nhằm mang lại trải nghiệm sử dụng thiết bị hiệu quả, ổn định và lâu dài.

DỊCH VỤ TRƯỚC BÁN HÀNG

Đội ngũ kinh doanh của công ty sẽ căn cứ vào mẫu sản phẩm do khách hàng cung cấp cùng với các yêu cầu cụ thể của khách hàng để cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, xây dựng phương án phù hợp, đồng thời kịp thời cung cấp các thông tin liên quan đến:

  • hiệu năng thiết bị
  • đặc điểm kỹ thuật
  • tính năng sản phẩm

Công ty sẽ trao đổi kỹ lưỡng với khách hàng trong giai đoạn đầu để xác định:

  • model thiết bị phù hợp
  • quy cách kỹ thuật phù hợp với nhu cầu sản xuất

Đối với các yêu cầu đặc biệt, công ty cũng có thể thiết kế và tùy chỉnh thiết bị theo yêu cầu riêng của khách hàng.

Ngoài ra, công ty còn cung cấp giải pháp thiết kế dây chuyền sản xuất, giúp khách hàng xây dựng một dây chuyền sản xuất hợp lý, tối ưu và đáp ứng đúng nhu cầu thực tế.

DỊCH VỤ SAU BÁN HÀNG

1. Thiết lập hệ thống quản lý hồ sơ riêng cho từng thiết bị

Công ty chúng tôi áp dụng hệ thống quản lý theo dõi toàn bộ vòng đời thiết bị, từ thời điểm xuất xưởng cho đến hết thời hạn sử dụng hiệu quả của sản phẩm.

Mỗi thiết bị bán ra đều được thiết lập hồ sơ quản lý riêng, bao gồm:

  • Tên sản phẩm
  • Quy cách / model thiết bị
  • Số serial xuất xưởng
  • Ngày bán
  • Thông tin khách hàng

Đồng thời hồ sơ cũng bao gồm các nội dung:

  • Biên bản lắp ráp và nghiệm thu đạt chuẩn
  • Tình trạng thiết bị khi xuất xưởng
  • Thông tin kỹ thuật viên phụ trách lắp đặt và chạy thử
  • Thông tin khách hàng
  • Hồ sơ đào tạo vận hành
  • Tình trạng kỹ thuật và chất lượng trong thời gian bảo hành / bảo trì
  • Hồ sơ theo dõi khi thiết bị được chuyển nhượng hoặc thay đổi đơn vị sử dụng

Qua đó đảm bảo công tác quản lý chất lượng và hậu mãi cho từng thiết bị đã bán ra được thực hiện đầy đủ và hiệu quả.

2. Lắp đặt và chạy thử thiết bị

(1) Chuẩn bị trước khi lắp đặt

Căn cứ vào lịch vận chuyển, bên mua và bên bán sẽ chủ động trao đổi trước để thống nhất lịch trình của kỹ thuật viên lắp đặt.

Trước khi kỹ thuật viên của bên bán đến nơi, bên mua cần chuẩn bị trước:

  • Thiết bị / dụng cụ bốc dỡ phù hợp
  • Vật tư và vật liệu phụ dùng để chạy thử máy
  • Nguồn điện / nguồn động lực phù hợp với thiết bị

nhằm đảm bảo quá trình lắp đặt và chạy thử được hoàn thành nhanh chóng, thuận lợi.

(2) Đào tạo vận hành

Sau khi thiết bị được giao đến địa điểm của bên mua, đội ngũ kỹ thuật chuyên nghiệp của bên bán sẽ đào tạo miễn phí cho người sử dụng, bao gồm:

Giới thiệu cấu tạo thiết bị và phương pháp điều chỉnh

  • Giới thiệu từng bộ phận cấu tạo của máy
  • Hướng dẫn phương pháp điều chỉnh tương ứng

Hướng dẫn vận hành và bảo trì

  • Hướng dẫn lắp đặt thiết bị
  • Hướng dẫn sử dụng các thiết bị điện liên quan
  • Các lưu ý an toàn trong quá trình sử dụng
  • Kiến thức bảo trì, bảo dưỡng định kỳ hàng ngày

3. Dịch vụ sửa chữa thiết bị

Khi thiết bị phát sinh sự cố tạm thời, đội ngũ kỹ thuật của bên bán sẽ ưu tiên hỗ trợ từ xa thông qua:

  • điện thoại
  • các phương thức hỗ trợ trực tuyến khác

nhằm:

  • xác định nguyên nhân sự cố
  • hướng dẫn xử lý vấn đề nhanh nhất

Đối với các sự cố không thể giải quyết từ xa, hai bên sẽ trao đổi riêng để thống nhất phương án hỗ trợ sửa chữa tại nước ngoài.

4. Bảo hành 01 năm – Dịch vụ trọn đời

Trong thời gian bảo hành

Kể từ ngày thiết bị được nghiệm thu đạt chuẩn, trong vòng 01 năm, nhà máy bên cung cấp sẽ cung cấp dịch vụ thay thế linh kiện miễn phí cho khách hàng.

Phạm vi áp dụng:

  • chỉ áp dụng đối với lỗi chất lượng thiết bị

Không áp dụng cho:

  • linh kiện hao mòn tiêu hao
  • hư hỏng do khách hàng vận hành sai quy trình

Đối với khách hàng nước ngoài:

  • nhà cung cấp miễn phí linh kiện thay thế
  • khách hàng chịu:
    • chi phí vận chuyển
    • thuế / phí phát sinh tại địa phương

Ngoài thời gian bảo hành

Sau thời hạn 01 năm kể từ ngày nghiệm thu, nếu thiết bị phát sinh nhu cầu:

  • thay thế linh kiện
  • sửa chữa
  • hỗ trợ kỹ thuật

nhà máy bên cung cấp sẽ:

  • ưu tiên hỗ trợ kỹ thuật trực tuyến
  • cung cấp dịch vụ sửa chữa có tính phí nếu cần

Bao gồm:

  • sửa chữa sự cố
  • cung cấp linh kiện chính hãng
  • chi phí vận chuyển linh kiện
  • thuế / phí địa phương liên quan

Tuyên bố

Nội dung tài liệu này có thể được thay đổi mà không cần thông báo trước. Quyền giải thích cuối cùng đối với tài liệu này thuộc về công ty chúng tôi.

0 Reviews:

Post Your Review